oriental cockroach

oriental cockroach

A dark oriental cockroach crawls across a clean kitchen floor.

Định nghĩa

Danh từ: Gián phương Đông (oriental cockroach) một loài gián màu nâu sẫm, nguồn gốc từ phương Đông (châu Á) nhưng hiện nay phân bố gần như khắp nơi trên thế giới.

dụ sử dụng
  • (Gián phương Đông thường được tìm thấynhững nơi ẩm ướt, tối tăm như tầng hầm cống rãnh.)
  • (Không giống như gián Đức, gián phương Đông ưa thích nhiệt độ mát hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Oriental cockroach infestation": sự xâm nhập của gián phương Đông.
    • An oriental cockroach infestation can be difficult to control without professional help. (Sự xâm nhập của gián phương Đông có thể khó kiểm soát nếu không sự trợ giúp chuyên nghiệp.)
  • "Oriental cockroach nymph": nhộng (ấu trùng) của gián phương Đông.
    • The oriental cockroach nymph is smaller and lighter in color than the adult. (Nhộng gián phương Đông nhỏ hơn màu nhạt hơn so với con trưởng thành.)
Biến thể từ gần giống
  • Cockroach (danh từ): gián (loài côn trùng nói chung).
    • Cockroaches are known for their resilience. (Gián nổi tiếng khả năng sống dai.)
  • Oriental (tính từ): thuộc về phương Đông, châu Á.
    • The oriental culture has many unique traditions. (Văn hóa phương Đông nhiều truyền thống độc đáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Black beetle (bọ cánh cứng đen): tên gọi thông thường khác của gián phương Đôngmột số vùng.
    • In some countries, the oriental cockroach is simply called a black beetle. (Ở một số quốc gia, gián phương Đông đơn giản được gọi là bọ cánh cứng đen.)
  • Water bug (bọ nước): tên gọi nhầm lẫn phổ biến do loài này ưa môi trường ẩm ướt.
    • People often mistake the oriental cockroach for a water bug. (Mọi người thường nhầm lẫn gián phương Đông với bọ nước.)
Các cụm từ liên quan
  • To be infested with oriental cockroaches: bị gián phương Đông xâm nhập.
    • The old building was infested with oriental cockroaches. (Tòa nhà bị gián phương Đông xâm nhập.)
  • To eradicate oriental cockroaches: tiêu diệt gián phương Đông.
    • It took weeks to eradicate the oriental cockroaches from the kitchen. (Phải mất nhiều tuần để tiêu diệt gián phương Đông khỏi nhà bếp.)
Thành ngữ liên quan
  • To be as tough as an oriental cockroach: cứng cỏi như gián phương Đông (ám chỉ khả năng sống sót mạnh mẽ).
    • After the flood, the survivors were as tough as an oriental cockroach. (Sau trận , những người sống sót cứng cỏi như gián phương Đông.)