oriental plane
Định nghĩa
Danh từ: cây tiêu huyền phương Đông, một loại cây lớn có nguồn gốc từ vùng đông nam châu Âu đến Tiểu Á.
Ví dụ sử dụng
- (Cây tiêu huyền phương Đông nổi tiếng với tán lá rộng, xòe ra.)
- (Vào mùa thu, lá của cây tiêu huyền phương Đông chuyển sang màu vàng óng đẹp mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "oriental plane tree": cách gọi đầy đủ hơn của loài cây này.
- The oriental plane tree is often planted in parks and along avenues. (Cây tiêu huyền phương Đông thường được trồng trong công viên và dọc theo các đại lộ.)
Biến thể và từ gần giống
- Platanus orientalis (danh từ khoa học): tên khoa học của cây tiêu huyền phương Đông.
- Plane tree (danh từ): cây tiêu huyền (chỉ chung các loài trong chi Platanus).
- London plane (danh từ): cây tiêu huyền Luân Đôn (một loại lai ghép phổ biến).
Từ đồng nghĩa
- Oriental plane tree: cây tiêu huyền phương Đông (cách gọi khác).
- Platanus orientalis: tên khoa học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "oriental plane".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "oriental plane".