oriental roach

Định nghĩa

Danh từ:
- Gián phương Đông: "oriental roach" một loài gián màu nâu sẫm, nguồn gốc từ phương Đông (châu Á) nhưng hiện nay đã phân bố rộng khắp gần như toàn cầu. Loài này thường sốngnhững nơi ẩm thấp, tối tăm như cống rãnh, tầng hầm.

dụ sử dụng
  • (Gián phương Đông thường được tìm thấytầng hầm cống rãnh.)
  • (Một con gián phương Đông có thể được nhận dạng qua màu nâu sẫm chuyển động chậm chạp của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "oriental roach infestation": sự xâm nhập của gián phương Đông.
    • The old building had a severe oriental roach infestation. (Tòa nhà bị gián phương Đông xâm nhập nghiêm trọng.)
  • "oriental roach control": kiểm soát gián phương Đông.
    • Effective oriental roach control requires sealing cracks and reducing moisture. (Kiểm soát gián phương Đông hiệu quả đòi hỏi phải bịt kín các vết nứt giảm độ ẩm.)
Biến thể từ gần giống
  • Oriental cockroach (danh từ): gián phương Đông (tên gọi phổ biến hơn).
    • The oriental cockroach is also called the black beetle. (Gián phương Đông còn được gọi là bọ cánh cứng đen.)
  • Roach (danh từ): gián (cách gọi thân mật hoặc viết tắt).
    • I saw a roach in the kitchen. (Tôi thấy một con gián trong bếp.)
Từ đồng nghĩa
  • Black beetle: bọ cánh cứng đen (tên gọi khác của gián phương Đông).
  • Water bug: bọ nước (đôi khi dùng nhầm để chỉ gián phương Đông).
  • Oriental cockroach: gián phương Đông.
Các cụm từ liên quan
  • Roach trap: bẫy gián.
    • We set up roach traps to catch the oriental roach. (Chúng tôi đặt bẫy gián để bắt gián phương Đông.)
  • Roach bait: mồi gián.
    • Roach bait is effective against oriental roach populations. (Mồi gián hiệu quả đối với quần thể gián phương Đông.)
Thành ngữ liên quan
  • Like a roach in a kitchen: như gián trong bếp (ám chỉ sự khó chịu, lén lút).
    • He moves like a roach in a kitchen, always hiding in the shadows. (Anh ta di chuyển như gián trong bếp, luôn ẩn nấp trong bóng tối.)
oriental roach
A homeowner spots an oriental roach near the kitchen sink.