oriental spruce

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây vân sam phương Đông: Một loại cây thường xanh thuộc vùng Caucasus Tiểu Á, thường được trồng làm cây cảnh, các cành nhánh rủ xuống.

dụ sử dụng
  • (Cây vân sam phương Đông một loại cây cảnh phổ biến trong các công viên.)
  • (Những cành nhánh rủ xuống của cây vân sam phương Đông mang lại vẻ ngoài thanh lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Oriental spruce" thường được dùng trong lĩnh vực thực vật học làm vườn để chỉ loài .
  • (Cây vân sam phương Đông nguồn gốc từ dãy núi Caucasus.)
Biến thể từ gần giống
  • Spruce (danh từ): cây vân sam (nói chung).
  • Oriental (tính từ): thuộc về phương Đông.
Từ đồng nghĩa
  • Picea orientalis (tên khoa học): vân sam phương Đông.
  • Caucasian spruce (ít phổ biến): vân sam Caucasus.
Các cụm từ liên quan
  • Ornamental spruce: cây vân sam cảnh.
    • The oriental spruce is a type of ornamental spruce. (Cây vân sam phương Đông một loại vân sam cảnh.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "oriental spruce".

oriental spruce
A tall oriental spruce stands in a quiet park.