orientalise

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm cho mang tính phương Đông, phương Đông hóa: "orientalise" có nghĩa làm cho một sự vật, hiện tượng, hoặc nền văn hóa trở nên mang đặc điểm, phong cách, hoặc tinh thần của phương Đông (thường châu Á), đặc biệt theo cách nhìn nhận hoặc khuôn mẫu từ phương Tây.
dụ sử dụng
  • (Kiến trúc sư đã cố gắng phương Đông hóa khu vườn bằng cách thêm các tháp chùa ao sen.)
  • (Một số nhà phê bình cho rằng bộ phim đã phương Đông hóa các nhân vật châu Á, biến họ thành những khuôn mẫu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be orientalised": bị phương Đông hóa (thường mang hàm ý tiêu cực về sự áp đặt văn hóa).

    • The traditional ceremony was orientalised to appeal to Western tourists. (Buổi lễ truyền thống đã bị phương Đông hóa để thu hút khách du lịch phương Tây.)
  • "orientalising discourse": diễn ngôn phương Đông hóa (cách nói hoặc viết mang tính áp đặt góc nhìn phương Tây lên phương Đông).

    • The novel contains an orientalising discourse that exoticises the East. (Cuốn tiểu thuyết chứa đựng diễn ngôn phương Đông hóa làm cho phương Đông trở nên kỳ lạ.)
Biến thể từ gần giống
  • Orientalisation (danh từ): sự phương Đông hóa.
    • The orientalisation of Asian cultures in Western media is a recurring theme. (Sự phương Đông hóa các nền văn hóa châu Á trên truyền thông phương Tây một chủ đề lặp đi lặp lại.)
  • Orientalist (danh từ/tính từ): người theo chủ nghĩa phương Đông; thuộc về chủ nghĩa phương Đông.
    • Edward Said criticised the orientalist perspective in his book. (Edward Said đã phê phán góc nhìn của chủ nghĩa phương Đông trong cuốn sách của ông.)
Từ đồng nghĩa
  • Exoticise: làm cho trở nên kỳ lạ, ngoại lai (thường mang nghĩa tiêu cực tương tự).
  • Easternise: phương Đông hóa (ít phổ biến hơn, thường dùng trong ngữ cảnh địa chính trị).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "orientalise".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến chứa "orientalise". Tuy nhiên, khái niệm này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận học thuật về chủ nghĩa thực dân hậu thực dân.
orientalise
A gardener orientalises the garden by adding a small stone pagoda and a bamboo water feature.