orientalism
/,ɔ:ri'entəlizm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đông phương học: Một lĩnh vực học thuật nghiên cứu về các nền văn hóa, ngôn ngữ, lịch sử và con người của các xã hội châu Á, đặc biệt là Trung Đông và châu Á.
- Phong cách phương Đông: Một phong cách nghệ thuật, kiến trúc hoặc thiết kế trong văn hóa phương Tây bắt chước hoặc lấy cảm hứng từ các nền văn hóa châu Á.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His academic career was dedicated to the study of orientalism. (Sự nghiệp học thuật của ông ấy được cống hiến cho việc nghiên cứu Đông phương học.)
- The 19th-century European paintings often showed a fascination with orientalism. (Các bức tranh châu Âu thế kỷ 19 thường thể hiện sự say mê với phong cách phương Đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Critique of orientalism": Chỉ sự phê phán học thuật, đặc biệt từ tác phẩm của Edward Said, về cách phương Tây thường xây dựng những hình ảnh định kiến, kỳ lạ hóa và phi lịch sử về "Phương Đông" như một thế giới "khác biệt" và thấp kém hơn.
- Edward Said's book "Orientalism" fundamentally changed postcolonial studies. (Cuốn sách "Chủ nghĩa Đông phương" của Edward Said đã thay đổi cơ bản các nghiên cứu hậu thuộc địa.)
Biến thể và từ gần giống
- Orientalist (danh từ): Nhà Đông phương học; người nghiên cứu về phương Đông.
- He was a renowned orientalist who spoke several Asian languages. (Ông ấy là một nhà Đông phương học nổi tiếng, người nói được nhiều thứ tiếng châu Á.)
- Oriental (tính từ): (Thuộc về) phương Đông. (Lưu ý: Từ này hiện nay có thể được coi là lỗi thời hoặc mang tính định kiến trong một số ngữ cảnh.)
- The museum had a collection of oriental carpets. (Bảo tàng có một bộ sưu tập thảm phương Đông.)
Từ đồng nghĩa
- Eastern studies: Các nghiên cứu về phương Đông.
- Asian studies: Nghiên cứu châu Á.
Thành ngữ liên quan
- "Orientalist discourse": Chỉ lối diễn ngôn, cách nói và viết của phương Tây về phương Đông, thường mang tính quyền lực và áp đặt, tạo ra một hình ảnh đơn giản hóa và phiến diện.
- The analysis focused on the power dynamics within orientalist discourse. (Phân tích tập trung vào động lực quyền lực bên trong diễn ngôn của chủ nghĩa Đông phương.)
danh từ
- đông phương học
- phong cách phương đông