orientated

orientated

The new student is getting orientated to the campus with a map.

Định nghĩa

Tính từ: Orientated có nghĩa được điều chỉnh hoặc định vị trong mối quan hệ với môi trường xung quanh hoặc hoàn cảnh; đôi khi được dùng trong các từ ghép. Từ này đồng nghĩa với oriented phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh.

dụ sử dụng
  • (Ngôi nhà các cửa sổ lớn được định hướng về phía cảnh biển.)
  • (Việc giúp sinh viên năm nhất làm quen với cuộc sống đại học quan trọng.)
  • (Cuốn sách được định hướng theo giá trị xuyên suốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be orientated towards someone/something": được thiết kế hoặc tập trung vào một đối tượng hoặc mục tiêu cụ thể.

    • This course is orientated towards beginners. (Khóa học này được thiết kế dành cho người mới bắt đầu.)
  • "to get orientated": làm quen với một tình huống hoặc môi trường mới.

    • It took me a few days to get orientated in the new city. (Tôi mất vài ngày để làm quen với thành phố mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Orientation (danh từ): sự định hướng, sự làm quen.

    • The orientation program for new employees starts tomorrow. (Chương trình định hướng cho nhân viên mới bắt đầu vào ngày mai.)
  • Disorientated (tính từ): mất phương hướng, bối rối.

    • After the long flight, I felt completely disorientated. (Sau chuyến bay dài, tôi cảm thấy hoàn toàn mất phương hướng.)
Từ đồng nghĩa
  • Oriented: định hướng (phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ).
  • Adjusted: được điều chỉnh.
  • Aligned: được căn chỉnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Orientate oneself: tự định hướng, tự làm quen.
    • She needed a map to orientate herself in the maze. ( ấy cần một bản đồ để tự định hướng trong cung.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến orientated.