orientating
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mang tính định hướng, hướng dẫn: "orientating" mô tả một điều gì đó có chức năng giúp ai đó xác định vị trí, phương hướng hoặc làm quen với một môi trường, hệ thống mới, về mặt thể chất hoặc trí tuệ.
Ví dụ sử dụng
- (Trường đại học cung cấp một chương trình mang tính định hướng cho sinh viên mới.)
- (Giai đoạn mang tính định hướng của dự án đã giúp mọi người hiểu rõ vai trò của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "orientating moment": khoảnh khắc định hướng, thường dùng trong ngữ cảnh mô tả hành động tạm dừng để xác định phương hướng.
- The bee's momentary orientating pause before heading back to the hive. (Khoảnh khắc tạm dừng mang tính định hướng của con ong trước khi bay trở về tổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Orientate (động từ): định hướng, làm quen.
- We need to orientate the new staff. (Chúng ta cần định hướng cho nhân viên mới.)
- Orientation (danh từ): sự định hướng, buổi hướng dẫn.
- The orientation session lasts two days. (Buổi định hướng kéo dài hai ngày.)
Từ đồng nghĩa
- Guiding: có tính hướng dẫn.
- Directing: có tính chỉ dẫn.
- Introductory: mang tính giới thiệu (thường dùng cho các chương trình).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Orientate towards: hướng tới, nhắm vào.
- The course is orientated towards beginners. (Khóa học được định hướng dành cho người mới bắt đầu.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "orientating". Tuy nhiên, có thể liên quan đến "find your bearings" (xác định phương hướng).
- After the orientating session, she quickly found her bearings in the new company. (Sau buổi định hướng, cô ấy nhanh chóng xác định được phương hướng trong công ty mới.)