oriented

oriented

The hikers used a compass to stay oriented in the dense forest.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được định hướng, được điều chỉnh theo: "oriented" chỉ trạng thái được sắp xếp, điều chỉnh hoặc liên quan đến một bối cảnh, môi trường, hoặc mục tiêu cụ thể.
    • định hướng: Thường dùng trong các cụm từ để chỉ sự tập trung vào một lĩnh vực, giá trị, hoặc mục đích nhất định.
dụ sử dụng
  • (Ngôi nhà những cửa sổ lớn được định hướng ra phía biển.)
  • (Giúp sinh viên năm nhất làm quen với cuộc sống đại học.)
  • (Cuốn sách tập trung vào các giá trị xuyên suốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "goal-oriented": định hướng mục tiêu, tập trung vào mục tiêu.
    • She is a highly goal-oriented person. ( ấy một người rất định hướng mục tiêu.)
  • "customer-oriented": định hướng khách hàng, lấy khách hàng làm trọng tâm.
    • The company has a customer-oriented approach. (Công ty cách tiếp cận định hướng khách hàng.)
  • "detail-oriented": chú trọng chi tiết.
    • He is a detail-oriented editor. (Anh ấy một biên tập viên chú trọng chi tiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Orientation (danh từ): sự định hướng, sự làm quen.
    • New employee orientation starts next week. (Buổi định hướng cho nhân viên mới bắt đầu vào tuần tới.)
  • Disoriented (tính từ): mất phương hướng, bối rối.
    • After the accident, she felt disoriented. (Sau tai nạn, ấy cảm thấy mất phương hướng.)
  • Reorient (động từ): định hướng lại.
    • We need to reorient our strategy. (Chúng ta cần định hướng lại chiến lược của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Adjusted: được điều chỉnh.
  • Aligned: được căn chỉnh, phù hợp.
  • Focused: tập trung.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Orient to/toward: hướng tới, định hướng về phía.
    • The program is oriented toward young learners. (Chương trình được định hướng dành cho người học trẻ tuổi.)
  • Orient oneself: tự định hướng, làm quen.
    • It took him a while to orient himself in the new city. (Anh ấy mất một lúc để tự định hướngthành phố mới.)
Thành ngữ liên quan
  • Get oriented: làm quen, thích nghi.
    • New students need time to get oriented. (Sinh viên mới cần thời gian để làm quen.)