oriented
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được định hướng, được điều chỉnh theo: "oriented" chỉ trạng thái được sắp xếp, điều chỉnh hoặc liên quan đến một bối cảnh, môi trường, hoặc mục tiêu cụ thể.
- Có định hướng: Thường dùng trong các cụm từ để chỉ sự tập trung vào một lĩnh vực, giá trị, hoặc mục đích nhất định.
Ví dụ sử dụng
- (Ngôi nhà có những cửa sổ lớn được định hướng ra phía biển.)
- (Giúp sinh viên năm nhất làm quen với cuộc sống đại học.)
- (Cuốn sách tập trung vào các giá trị xuyên suốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "goal-oriented": định hướng mục tiêu, tập trung vào mục tiêu.
- She is a highly goal-oriented person. (Cô ấy là một người rất định hướng mục tiêu.)
- "customer-oriented": định hướng khách hàng, lấy khách hàng làm trọng tâm.
- The company has a customer-oriented approach. (Công ty có cách tiếp cận định hướng khách hàng.)
- "detail-oriented": chú trọng chi tiết.
- He is a detail-oriented editor. (Anh ấy là một biên tập viên chú trọng chi tiết.)
Biến thể và từ gần giống
- Orientation (danh từ): sự định hướng, sự làm quen.
- New employee orientation starts next week. (Buổi định hướng cho nhân viên mới bắt đầu vào tuần tới.)
- Disoriented (tính từ): mất phương hướng, bối rối.
- After the accident, she felt disoriented. (Sau tai nạn, cô ấy cảm thấy mất phương hướng.)
- Reorient (động từ): định hướng lại.
- We need to reorient our strategy. (Chúng ta cần định hướng lại chiến lược của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Adjusted: được điều chỉnh.
- Aligned: được căn chỉnh, phù hợp.
- Focused: tập trung.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Orient to/toward: hướng tới, định hướng về phía.
- The program is oriented toward young learners. (Chương trình được định hướng dành cho người học trẻ tuổi.)
- Orient oneself: tự định hướng, làm quen.
- It took him a while to orient himself in the new city. (Anh ấy mất một lúc để tự định hướng ở thành phố mới.)
Thành ngữ liên quan
- Get oriented: làm quen, thích nghi.
- New students need time to get oriented. (Sinh viên mới cần thời gian để làm quen.)