orienting

orienting

The new employee is orienting herself to the office layout.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Định hướng, chỉ hướng: "orienting" mô tả một vật, hành động hoặc quá trình giúp xác định vị trí, phương hướng trong không gian hoặc tinh thần, hoặc giúp ai đó làm quen với một môi trường mới.
dụ sử dụng
  • (Khoảng dừng định hướng của con ong đã giúp tìm đường trở về tổ.)
  • (Nhân viên mới đã tham gia một chương trình định hướng để tìm hiểu về các chính sách của công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "orienting reflex": phản xạ định hướng (một phản ứng tự nhiên của cơ thể khi chú ý đến một kích thích mới).
    • The orienting reflex helps humans quickly respond to unexpected sounds. (Phản xạ định hướng giúp con người nhanh chóng phản ứng với những âm thanh bất ngờ.)
  • "orienting system": hệ thống định hướng (trong sinh học, công nghệ, hoặc giáo dục).
    • Birds use the Earth's magnetic field as an orienting system during migration. (Chim sử dụng từ trường Trái Đất như một hệ thống định hướng trong quá trình di cư.)
Biến thể từ gần giống
  • Orient (động từ): định hướng, xác định vị trí.
    • We need to orient the map to match the landscape. (Chúng ta cần định hướng bản đồ để khớp với cảnh quan.)
  • Orientation (danh từ): sự định hướng, quá trình làm quen.
    • The university offers a week-long orientation for freshmen. (Trường đại học tổ chức một tuần định hướng cho sinh viên năm nhất.)
  • Disoriented (tính từ): mất phương hướng, bối rối.
    • After the storm, the hiker felt disoriented in the forest. (Sau cơn bão, người đi bộ đường dài cảm thấy mất phương hướng trong rừng.)
Từ đồng nghĩa
  • Guiding: hướng dẫn, chỉ dẫn.
  • Directing: chỉ đạo, định hướng.
  • Aligning: căn chỉnh, điều chỉnh theo một hướng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Orient to: làm quen với, thích nghi với.
    • It took her a few days to orient to the new city. ( ấy mất vài ngày để làm quen với thành phố mới.)
  • Orient toward: hướng về, tập trung vào.
    • The course is oriented toward beginners. (Khóa học này hướng đến người mới bắt đầu.)
Thành ngữ liên quan
  • Get one's bearings: xác định phương hướng, làm quen với tình huống.
    • After the long flight, she needed a moment to get her bearings. (Sau chuyến bay dài, ấy cần một chút thời gian để xác định phương hướng.)