originairement

Học thuật
Thân thiện
originairement

L'idée était originairement la sienne.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Vốn, nguyên lai, đầu tiên: Dùng để chỉ trạng thái, tính chất hoặc nguồn gốc ban đầu của một sự vật, sự việc. Từ này nhấn mạnh vào điểm khởi đầu hoặc tình trạng gốc trước khi bất kỳ sự thay đổi nào.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Ce bâtiment était originairement une église. (Tòa nhà này vốnmột nhà thờ.)
    • L'idée est originairement venue de mon collègue. (Ý tưởng này nguyên lai đến từ đồng nghiệp của tôi.)
    • Cette tradition est originairement liée à une fête agricole. (Truyền thống này đầu tiên gắn liền với một lễ hội nông nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "À l'origine": Về nguồn gốc, ban đầu. (Đâymột cụm từ đồng nghĩa thường gặp).

    • À l'origine, ce produit était destiné à un usage médical. (Ban đầu, sản phẩm này được dành cho mục đích y tế.)
  • "Dans son état originaire": Trong trạng thái nguyên thủy/ban đầu của .

    • Il faut essayer de préserver la forêt dans son état originaire. (Cần cố gắng bảo tồn khu rừng trong trạng thái nguyên thủy của .)
Biến thể từ gần giống
  • Origine (danh từ giống cái): Nguồn gốc, xuất xứ.

    • L'origine de ce mot est latine. (Nguồn gốc của từ nàytiếng Latinh.)
  • Original, originale (tính từ): Nguyên bản, độc đáo.

    • C'est la version originale du film. (Đâybản gốc của bộ phim.)
  • Originel, originelle (tính từ): Nguyên thủy, ban đầu (thường dùng trong bối cảnh triết học, tôn giáo).

    • le péché originel (tội tổ tông)
Từ đồng nghĩa
  • Initialement: Ban đầu, lúc đầu.
  • Primitivement: Nguyên thủy, thuở ban đầu.
  • À l'origine: Về nguồn gốc, ban đầu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ phó từ "originairement".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "originairement".)

originairement

L'idée était originairement la sienne.

phó từ
  1. vốn, nguyên lai, đầu tiên

Từ có nhắc đến "originairement"