originalism

originalism

The judge explained the principle of originalism during the lecture.

Định nghĩa

Danh từ: Chủ nghĩa nguyên bản (trong luật hiến pháp Hoa Kỳ) – niềm tin rằng Hiến pháp Hoa Kỳ nên được giải thích theo đúng ý định ban đầu của các tác giả khi soạn thảo.

dụ sử dụng
  • (Nhiều thẩm phán bảo thủ tuân theo chủ nghĩa nguyên bản khi giải thích Hiến pháp.)
  • (Chủ nghĩa nguyên bản cho rằng ý nghĩa của Hiến pháp được cố định tại thời điểm phê chuẩn.)
  • (Những người chỉ trích chủ nghĩa nguyên bản cho rằng bỏ qua những thay đổi xã hội theo thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Strict originalism": chủ nghĩa nguyên bản nghiêm ngặtcách giải thích cực kỳ chặt chẽ, chỉ dựa vào văn bản gốc ý định lịch sử.
    • Strict originalism rejects any modern reinterpretation of the Constitution. (Chủ nghĩa nguyên bản nghiêm ngặt bác bỏ mọi sự tái diễn giải hiện đại về Hiến pháp.)
  • "Originalism vs. living constitutionalism": sự đối lập giữa chủ nghĩa nguyên bản thuyết hiến pháp sống (cho rằng Hiến pháp cần được giải thích linh hoạt theo thời đại).
    • The debate between originalism and living constitutionalism is central to American legal theory. (Cuộc tranh luận giữa chủ nghĩa nguyên bản thuyết hiến pháp sống trọng tâm của lý thuyết pháp Hoa Kỳ.)
Biến thể từ gần giống
  • Originalist (danh từ/ tính từ): người theo chủ nghĩa nguyên bản; thuộc về chủ nghĩa nguyên bản.
    • Justice Scalia was a well-known originalist. (Thẩm phán Scalia một người theo chủ nghĩa nguyên bản nổi tiếng.)
    • An originalist interpretation of the law. (Một cách giải thích luật theo chủ nghĩa nguyên bản.)
  • Originalism (danh từ): không biến thể khác ngoài dạng chính.
Từ đồng nghĩa
  • Textualism (chủ nghĩa văn bản): một trường phái tương tự, tập trung vào văn bản của luật hơn ý định của tác giả, nhưng thường được dùng thay thế lẫn nhau trong một số ngữ cảnh.
  • Strict constructionism (chủ nghĩa giải thích chặt chẽ): niềm tin rằng Hiến pháp nên được giải thích hạn chế theo nghĩa đen.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "originalism".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "originalism".