orizaba

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Thành phố Orizaba: "Orizaba" tên một thành phốmiền trung đông Mexico, nằm về phía tây của thành phố Veracruz. Đây một khu nghỉ dưỡng nổi tiếng, thu hút khách du lịch bởi cảnh quan khí hậu ôn hòa.

dụ sử dụng
  • (Orizaba một thành phố nghỉ dưỡng nổi tiếng ở Mexico.)
  • (Nhiều khách du lịch đến Orizaba để ngắm cảnh đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The city of Orizaba": cụm từ chỉ định danh, thường dùng trong văn bản trang trọng.
    • The city of Orizaba is located west of Veracruz. (Thành phố Orizaba nằm về phía tây của Veracruz.)
  • "Orizaba as a resort": nhấn mạnh vai trò của Orizaba như một điểm đến du lịch.
    • Orizaba as a resort offers various outdoor activities. (Orizaba với tư cách một khu nghỉ dưỡng cung cấp nhiều hoạt động ngoài trời.)
Biến thể từ gần giống
  • Orizabeño/Orizabeña (danh từ/tính từ): người hoặc thuộc về thành phố Orizaba.
    • The Orizabeños are proud of their city. (Người dân Orizaba tự hào về thành phố của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp "Orizaba" một danh từ riêng chỉ địa danh cụ thể. Có thể thay thế bằng "thành phố Orizaba" trong văn nói.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đây danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Orizaba".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "orizaba"

orizaba
The family enjoys a sunny vacation in Orizaba.