orkney islands

orkney islands

The ferry approaches the Orkney Islands on a clear day.

Định nghĩa

Danh từ riêng (số nhiều): Quần đảo Orkney – một quần đảo gồm khoảng 70 hòn đảo nằmBắc Đại Tây Dương Biển Bắc, ngoài khơi bờ biển đông bắc của Scotland.

dụ sử dụng
  • (Quần đảo Orkney nổi tiếng với lịch sử Viking phong phú cảnh quan tuyệt đẹp.)
  • (Nhiều du khách đến thăm Quần đảo Orkney để xem các di tích thời đồ đá mới cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Orkney Islands": thường được dùng với mạo từ "the" khi đề cập đến quần đảo này như một địa danh cụ thể.
    • The Orkney Islands are a popular destination for birdwatchers. (Quần đảo Orkney điểm đến phổ biến cho những người quan sát chim.)
Biến thể từ gần giống
  • Orkney (danh từ riêng): dạng rút gọn của "Orkney Islands", thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày.

    • She moved to Orkney last year. ( ấy đã chuyển đến Orkney vào năm ngoái.)
  • Orcadian (tính từ/danh từ): thuộc về hoặc cư dân của Orkney.

    • Orcadian culture is deeply rooted in Norse traditions. (Văn hóa Orcadian nguồn gốc sâu xa từ truyền thống Bắc Âu.)
Từ đồng nghĩa
  • Quần đảo Orkney (tên gọi chính thức trong tiếng Việt).
  • Orkney (dạng rút gọn phổ biến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Orkney Islands". Tuy nhiên, có thể dùng các cụm từ mô tả hành động liên quan đến địa danh: - Đặt chân đến Orkney Islands: They finally set foot on the Orkney Islands after a long ferry ride. (Họ cuối cùng đã đặt chân lên Quần đảo Orkney sau một chuyến phà dài.)

Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến "Orkney Islands". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh du lịch, có thể gặp:
    • "The Orkney way of life": lối sống đặc trưng của người dân Orkney, thường gắn với sự yên bình gần gũi với thiên nhiên.
      • Visiting the Orkney Islands gives you a taste of the Orkney way of life. (Đến thăm Quần đảo Orkney cho bạn một hương vị của lối sống Orkney.)