orleanism
Orleanism advocates for a constitutional monarchy with a parliamentary system.
Danh từ: - Chủ nghĩa Orléans: Một hệ tư tưởng chính trị liên quan đến phái Orléanist, những người ủng hộ nhánh Orléans (một nhánh của vương tộc Pháp) lên ngôi vua Pháp, thay vì nhánh chính thống Bourbon. Hệ tư tưởng này thường nhấn mạnh vào chế độ quân chủ lập hiến, tự do chính trị và cải cách ôn hòa, đối lập với chủ nghĩa hợp pháp (Legitimism) ủng hộ nhánh Bourbon và chủ nghĩa Bonaparte.
- (Sự trỗi dậy của chủ nghĩa Orléans vào thế kỷ 19 phản ánh một sự thỏa hiệp giữa chế độ quân chủ và chủ nghĩa tự do.)
- (Các nhà sử học thường đối chiếu chủ nghĩa Orléans với chủ nghĩa hợp pháp trong nghiên cứu chính trị Pháp.)
"to align with orleanism": đứng về phía chủ nghĩa Orléans.
- Many moderate nobles chose to align with orleanism during the July Monarchy. (Nhiều quý tộc ôn hòa đã chọn đứng về phía chủ nghĩa Orléans trong thời kỳ Quân chủ Tháng Bảy.)
"the decline of orleanism": sự suy tàn của chủ nghĩa Orléans.
- The decline of orleanism after 1848 paved the way for the Second Republic. (Sự suy tàn của chủ nghĩa Orléans sau năm 1848 đã mở đường cho Đệ Nhị Cộng hòa.)
Orleanist (danh từ/ tính từ): người theo chủ nghĩa Orléans; thuộc về chủ nghĩa Orléans.
- The Orleanist faction supported a constitutional monarchy. (Phe Orléanist ủng hộ một chế độ quân chủ lập hiến.)
Orléanisme (từ mượn tiếng Pháp): dạng viết tiếng Pháp của "orleanism".
- Chủ nghĩa quân chủ lập hiến: một hệ tư tưởng tương tự, nhưng không đặc thù cho nhánh Orléans.
- Chủ nghĩa tự do ôn hòa: vì phái Orléanist thường kết hợp giữa bảo thủ và tự do.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "orleanism", vì đây là một danh từ trừu tượng. Tuy nhiên, có thể dùng: - Advocate for orleanism: biện hộ cho chủ nghĩa Orléans. - He advocated for orleanism as a middle path between absolutism and republicanism. (Ông ấy biện hộ cho chủ nghĩa Orléans như một con đường trung dung giữa chế độ chuyên chế và chủ nghĩa cộng hòa.)
- The Orléans compromise: thỏa hiệp kiểu Orléans (ám chỉ sự nhượng bộ giữa vua và nghị viện).
- The Orléans compromise allowed the king to retain power while accepting a constitution. (Thỏa hiệp kiểu Orléans cho phép nhà vua giữ quyền lực trong khi chấp nhận hiến pháp.)