ornately

ornately

The cradle was ornately carved with flowers and vines.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách trang trí công phu, cầu kỳ, nhiều chi tiết phức tạp tinh xảo.

dụ sử dụng
  • (Chiếc nôi được chạm khắc một cách cầu kỳ với hoa dây leo.)
  • (Trần nhà của cung điện được sơn một cách trang trí công phu với vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ornately decorated": được trang trí một cách cầu kỳ.

    • The ballroom was ornately decorated for the royal wedding. (Phòng khiêu vũ được trang trí cầu kỳ cho đám cưới hoàng gia.)
  • "ornately designed": được thiết kế tinh xảo.

    • She wore an ornately designed necklace that caught everyone's eye. ( ấy đeo một chiếc vòng cổ được thiết kế tinh xảo, thu hút mọi ánh nhìn.)
Biến thể từ gần giống
  • Ornate (tính từ): trang trí công phu, cầu kỳ.

    • The ornate mirror frame was made of gold. (Khung gương cầu kỳ được làm bằng vàng.)
  • Ornament (danh từ): đồ trang trí.

    • The Christmas tree was full of colorful ornaments. (Cây thông Noel đầy những đồ trang trí đầy màu sắc.)
  • Ornamentation (danh từ): sự trang trí, nghệ thuật trang trí.

    • The ornamentation of the church took years to complete. (Việc trang trí nhà thờ mất nhiều năm để hoàn thành.)
Từ đồng nghĩa
  • Elaborately: một cách tỉ mỉ, phức tạp.

    • The dress was elaborately embroidered with silk threads. (Chiếc váy được thêu một cách tỉ mỉ bằng chỉ lụa.)
  • Intricately: một cách phức tạp, rắc rối.

    • The intricately woven carpet was a masterpiece. (Tấm thảm được dệt một cách phức tạp một kiệt tác.)
  • Fancily: một cách lộng lẫy, sang trọng.

    • The hotel lobby was fancily furnished. (Sảnh khách sạn được trang bị nội thất một cách lộng lẫy.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ trực tiếp với "ornately", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh mô tả sự xa hoa:)
    • "Dressed to the nines": ăn mặc rất lộng lẫy.
      • She was dressed to the nines for the gala, wearing an ornately beaded gown. ( ấy ăn mặc rất lộng lẫy cho buổi dạ tiệc, mặc một chiếc váy đính hạt cầu kỳ.)