orneriness
Danh từ: Tính khó ưa, tính trái khoáy, tính cố tình gây khó chịu. "Orneriness" mô tả một phẩm chất hoặc hành vi của một người thường xuyên tỏ ra bướng bỉnh, cáu kỉnh, và thích làm trái ý người khác một cách cố ý, khiến người xung quanh khó chịu.
- (Tính khó ưa thường trực của anh ta khiến bất kỳ ai cũng khó làm việc cùng.)
- (Tính trái khoáy của ông già đó nổi tiếng khắp khu phố; ông ta sẽ phàn nàn về mọi thứ.)
"A streak of orneriness": một chút tính khí khó ưa bẩm sinh.
- Despite his charm, there was a streak of orneriness in him that surfaced when he was tired. (Dù có sức hút, trong anh ta vẫn có một chút tính khí khó ưa bộc lộ khi mệt mỏi.)
"To be known for one's orneriness": nổi tiếng vì tính khó ưa.
- She was known for her orneriness, always finding fault with the simplest tasks. (Cô ấy nổi tiếng vì tính khó ưa, luôn tìm ra lỗi trong những công việc đơn giản nhất.)
Ornery (tính từ): khó ưa, trái khoáy, bướng bỉnh.
- The ornery mule refused to move. (Con la bướng bỉnh từ chối di chuyển.)
Ornerily (trạng từ): một cách khó ưa, trái khoáy.
- He reacted ornerily to every suggestion. (Anh ta phản ứng một cách khó ưa với mọi gợi ý.)
- Contrariness: tính thích làm trái, trái khoáy.
- Crankiness: tính cáu kỉnh, dễ nổi cáu.
- Stubbornness: tính bướng bỉnh, cứng đầu.
Act up: cư xử không đúng mực, gây rối (thường do tính khó ưa).
- The child acted up due to his natural orneriness. (Đứa trẻ cư xử không đúng mực vì tính khó ưa bẩm sinh.)
Pitch a fit: nổi cơn thịnh nộ, làm ầm lên (thể hiện sự khó ưa).
- He pitched a fit over the smallest inconvenience, showing his orneriness. (Anh ta nổi cơn thịnh nộ vì sự bất tiện nhỏ nhất, thể hiện tính khó ưa của mình.)
To have a chip on one's shoulder: mang tâm trạng gây gổ, dễ cáu kỉnh (tương tự tính khó ưa).
- He always has a chip on his shoulder, which explains his orneriness at work. (Anh ta luôn mang tâm trạng gây gổ, điều đó giải thích tính khó ưa của anh ta ở nơi làm việc.)
To rub someone the wrong way: chọc tức ai đó, gây khó chịu (hành vi xuất phát từ tính khó ưa).
- Her orneriness rubbed her colleagues the wrong way. (Tính khó ưa của cô ấy đã chọc tức các đồng nghiệp.)