ornery

ornery

The old farmer was feeling ornery and refused to help.

Định nghĩa

Tính từ: - Bướng bỉnh, cố chấp, hay cáu gắt: "Ornery" dùng để miêu tả một người (thường người lớn tuổi) tính khí khó chịu, hay chống đối, dễ nổi nóng không muốn hợp tác.

dụ sử dụng
  • (Ông già ấy càng ngày càng trở nên bướng bỉnh cáu gắt khi về già.)
  • (Đừng bướng bỉnh như vậy; hãy cố gắng hòa hợp với mọi người.)
  • ( ấy liếc nhìn đầy cáu kỉnh khi bị yêu cầu rửa bát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ornery streak": một khía cạnh bướng bỉnh trong tính cách.
    • He has an ornery streak that makes him hard to work with. (Anh ta một tính bướng bỉnh khiến việc hợp tác trở nên khó khăn.)
  • "Ornery mood": tâm trạng cáu kỉnh, khó chịu.
    • She woke up in an ornery mood and didn't speak to anyone. ( ấy thức dậy với tâm trạng cáu kỉnh không nói chuyện với ai.)
Biến thể từ gần giống
  • Orneriness (danh từ): tính bướng bỉnh, cố chấp.
    • His orneriness made him unpopular in the neighborhood. (Tính bướng bỉnh của ông ta khiến ông không được ưa trong khu phố.)
  • Ornerier (so sánh hơn): bướng bỉnh hơn.
    • This dog is ornerier than the last one. (Con chó này bướng bỉnh hơn con trước.)
Từ đồng nghĩa
  • Cantankerous: khó tính, hay gây gổ.
  • Peevish: dễ cáu, cáu kỉnh.
  • Stubborn: bướng bỉnh, cứng đầu.
  • Grumpy: gắt gỏng, càu nhàu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm từ phrasal verbs trực tiếp với "ornery", nhưng có thể dùng "get ornery" để chỉ việc trở nên bướng bỉnh.)
    • He gets ornery when he's tired. (Anh ấy trở nên bướng bỉnh khi mệt mỏi.)
Thành ngữ liên quan
  • "Ornery as a mule": bướng bỉnh như con la (thành ngữ so sánh phổ biến).
    • Don't argue with him; he's ornery as a mule. (Đừng tranh cãi với anh ta; anh ta bướng bỉnh như con la vậy.)