ornithogalum thyrsoides

ornithogalum thyrsoides

A florist arranges a bouquet of ornithogalum thyrsoides in a vase.

Định nghĩa

Danh từ:
Ornithogalum thyrsoides một loài cây lâu năm nguồn gốc từ Nam Phi. Loài cây này được biết đến với những cụm hoa trắng dài, nở rộ vào mùa đông thường được xuất khẩu sang châu Âu châu Mỹ để làm hoa cắt cành trang trí.

dụ sử dụng
  • (Ornithogalum thyrsoides thường được dùng làm hoa cắt cành mùa đông trong các hoa trang trí.)
  • (Nông dânNam Phi trồng ornithogalum thyrsoides để xuất khẩu sang châu Âu châu Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Winter cut flower: Loài cây này được ưa chuộng hoa của có thể giữ được độ tươi lâu trong mùa đông, khi các loại hoa khác khan hiếm.

    • Ornithogalum thyrsoides is a popular winter cut flower in the global market.
      (Ornithogalum thyrsoides một loài hoa cắt cành mùa đông phổ biến trên thị trường toàn cầu.)
  • Perennial plant: cây lâu năm, có nghĩa sống ra hoa nhiều năm liên tiếp.

    • As a perennial, ornithogalum thyrsoides can bloom year after year.
      ( một loài cây lâu năm, ornithogalum thyrsoides có thể ra hoa năm này qua năm khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Ornithogalum (n): Chi thực vật bao gồm nhiều loài khác nhau, trong đó ornithogalum thyrsoides.
    • Ornithogalum includes many species known for their star-shaped flowers.
      (Chi Ornithogalum bao gồm nhiều loài nổi tiếng với hoa hình ngôi sao.)
Từ đồng nghĩa
  • Chincherinchee: Tên thông dụng của loài cây này trong tiếng Anh, thường dùng để chỉ ornithogalum thyrsoides.
    • Chincherinchee is another name for ornithogalum thyrsoides.
      (Chincherinchee một tên gọi khác của ornithogalum thyrsoides.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan trực tiếp đến loài cây này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến loài cây này.