ornithomimida
A paleontologist carefully brushes the fossilized skeleton of an ornithomimida.
Định nghĩa
Danh từ: Ornithomimida là một nhóm khủng long chân thú (theropod) có kích thước trung bình, cấu tạo cơ thể nhẹ nhàng. Chúng thuộc về một bộ phận của khủng long ăn thịt, nhưng có hình dáng giống đà điểu hiện đại, với chân dài, cổ dài và đầu nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- (Hóa thạch của ornithomimida đã được tìm thấy ở Bắc Mỹ và châu Á.)
- (Ornithomimida là những loài chạy nhanh, thích nghi để săn mồi hoặc trốn thoát khỏi kẻ săn mồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ornithomimida" thường được dùng trong ngữ cảnh cổ sinh vật học để chỉ một nhóm phân loại cụ thể, không phải một loài đơn lẻ.
- The ornithomimida are classified as coelurosaurs, a subgroup of theropod dinosaurs. (Ornithomimida được phân loại là coelurosaur, một phân nhóm của khủng long chân thú.)
Biến thể và từ gần giống
Ornithomimosauria (danh từ): một nhóm lớn hơn bao gồm ornithomimida và các loài liên quan.
- Ornithomimosauria includes both ornithomimida and their primitive relatives. (Ornithomimosauria bao gồm cả ornithomimida và các họ hàng nguyên thủy của chúng.)
Ornithomimid (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến ornithomimida.
- The ornithomimid fossils show adaptations for a herbivorous diet. (Hóa thạch ornithomimid cho thấy sự thích nghi với chế độ ăn thực vật.)
Từ đồng nghĩa
- Khủng long chân thú nhẹ (danh từ mô tả): chỉ những loài theropod có cấu trúc nhẹ, tương tự ornithomimida.
- These light-built theropods are often compared to ornithomimida. (Những khủng long chân thú nhẹ này thường được so sánh với ornithomimida.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến từ này, vì đây là thuật ngữ khoa học.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến ornithomimida.)