ornithopoda

ornithopoda

A paleontologist carefully excavates the fossilized skeleton of an ornithopoda.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ornithopoda (số nhiều: ornithopods) một nhóm khủng long ăn thực vật, đi bằng hai chân, bao gồm các loài khủng long mỏ vịt họ hàng xa của chúng. Nhóm này nổi tiếng với hóa thạch phong phú đa dạng, từ các loài nhỏ như Hypsilophodon đến các loài lớn như Iguanodon Hadrosaurus.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The fossil record of Ornithopoda is particularly rich in North America and Europe. (Hồ sơ hóa thạch của Ornithopoda đặc biệt phong phúBắc Mỹ châu Âu.)
    • Many Ornithopoda had duck-like bills, which they used for cropping plants. (Nhiều loài Ornithopoda mỏ giống vịt, chúng dùng để cắt cây cối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ornithopoda" trong phân loại học: một phân bộ (clade) trong bộ khủng long hông chim (Ornithischia), thường được chia thành các họ như Iguanodontidae, Hadrosauridae, Hypsilophodontidae.

    • The classification of Ornithopoda has been revised several times based on new fossil discoveries. (Việc phân loại Ornithopoda đã được sửa đổi nhiều lần dựa trên các phát hiện hóa thạch mới.)
  • "Ornithopoda" trong nghiên cứu tiến hóa: Nhóm này cung cấp bằng chứng quan trọng về sự tiến hóa của tập tính xã hội, như sống thành bầy đàn, sự thích nghi với môi trường sống khác nhau.

    • The social behavior of Ornithopoda is inferred from trackways and nesting sites. (Hành vi xã hội của Ornithopoda được suy ra từ các dấu chân địa điểm làm tổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Ornithopod (danh từ): Cách viết rút gọn, chỉ một cá thể thuộc nhóm Ornithopoda.

    • The ornithopod's teeth were adapted for grinding tough plant material. (Răng của loài ornithopod thích nghi để nghiền vật liệu thực vật cứng.)
  • Ornithischia (danh từ): Bộ khủng long hông chim, bao gồm Ornithopoda các nhóm khác.

    • Ornithopoda is a major subgroup within Ornithischia. (Ornithopoda một phân nhóm chính trong bộ Ornithischia.)
Từ đồng nghĩa
  • Khủng long mỏ vịt: Một cách gọi phổ biến cho các loài Ornithopoda mỏ giống vịt, đặc biệt họ Hadrosauridae.
  • Khủng long ăn thực vật hai chân: Mô tả chung, không chính thức, chỉ Ornithopoda các nhóm tương tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đây thuật ngữ khoa học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đây thuật ngữ chuyên ngành.