ornithopter
Định nghĩa
Danh từ: ornithopter là một loại phương tiện bay nặng hơn không khí, được đẩy đi nhờ sự vỗ cánh, mô phỏng chuyển động bay của chim hoặc côn trùng.
Ví dụ sử dụng
- (Các kỹ sư đã thiết kế một chiếc ornithopter có thể bay lơ lửng trong vài phút.)
- (Leonardo da Vinci đã phác họa một chiếc ornithopter thô sơ trong sổ tay của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be an ornithopter": được dùng để chỉ một thiết bị bay hoạt động theo nguyên lý vỗ cánh.
- This model is an ornithopter, not a fixed-wing aircraft. (Mô hình này là một ornithopter, không phải máy bay cánh cố định.)
"ornithopter flight": chuyến bay của loại phương tiện này.
- Ornithopter flight is more complex than gliding due to the need for wing flapping. (Chuyến bay của ornithopter phức tạp hơn so với lượn vì cần có sự vỗ cánh.)
Biến thể và từ gần giống
- Ornithopter (không biến thể): từ này thường không có dạng tính từ hay trạng từ phổ biến; các từ liên quan thường là thuật ngữ kỹ thuật.
- Ornithopterist (danh từ): người nghiên cứu hoặc chế tạo ornithopter.
- The ornithopterist spent years perfecting his design. (Người chế tạo ornithopter đã dành nhiều năm để hoàn thiện thiết kế của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Flapping-wing aircraft: máy bay cánh vỗ (thuật ngữ mô tả tương tự).
- Bird-like drone: máy bay không người lái giống chim (dùng trong ngữ cảnh hiện đại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến cho từ này, vì đây là danh từ kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "ornithopter".