ornithosis

ornithosis

A veterinarian examines a parrot for signs of ornithosis.

Định nghĩa

Danh từ: Bệnh ornithosis một bệnh viêm phổi không điển hình, do vi sinh vật rickettsia gây ra lây truyền từ các loài chim bị nhiễm bệnh sang người. Bệnh này thường được gọi là bệnh vẹt (psittacosis) khi lây từ vẹt, nhưng thuật ngữ ornithosis bao quát hơn, chỉ tất cả các trường hợp lây từ chim nói chung.

dụ sử dụng
  • (Bệnh ornithosis một bệnh lây từ động vật sang người, có thể mắc phải khi tiếp xúc với chim bị nhiễm bệnh.)
  • (Các triệu chứng của bệnh ornithosis bao gồm sốt, đau đầu ho khan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "outbreak of ornithosis": sự bùng phát bệnh ornithosis.

    • An outbreak of ornithosis was reported among poultry farm workers. (Một đợt bùng phát bệnh ornithosis đã được báo cáocác công nhân trang trại gia cầm.)
  • "diagnosis of ornithosis": chẩn đoán bệnh ornithosis.

    • Diagnosis of ornithosis often requires serological tests. (Chẩn đoán bệnh ornithosis thường yêu cầu các xét nghiệm huyết thanh học.)
Biến thể từ gần giống
  • Ornithosis (n): bệnh do chim lây truyền (thuật ngữ y học tổng quát).
  • Psittacosis (n): bệnh vẹt, một dạng đặc biệt của ornithosis lây từ vẹt.
  • Chlamydophila psittaci (n): tên vi khuẩn gây bệnh ornithosis (thuộc họ rickettsia).
Từ đồng nghĩa
  • Bệnh vẹt: (psittacosis) dạng đặc biệt của ornithosis liên quan đến vẹt.
  • Viêm phổi do chim: mô tả lâm sàng về bệnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Come down with ornithosis: mắc bệnh ornithosis.
    • He came down with ornithosis after cleaning his birdcage. (Anh ấy mắc bệnh ornithosis sau khi dọn lồng chim.)
  • Spread ornithosis: lây lan bệnh ornithosis.
    • Infected droppings can spread ornithosis to humans. (Phân chim bị nhiễm có thể lây lan bệnh ornithosis sang người.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "ornithosis" đây thuật ngữ y học chuyên ngành.