oropharynx

Định nghĩa

Danh từ: - Hầu họng: "oropharynx" phần trung tâm của hầu (họng), nằmphía sau miệng, kéo dài từ vòm miệng mềm đến nắp thanh quản. Đây một khoang chứa các cấu trúc như amidan, đáy lưỡi thành sau họng, đóng vai trò quan trọng trong việc nuốt thở.

dụ sử dụng
  • (Hầu họng vị trí phổ biến cho các bệnh nhiễm trùng như viêm amidan.)
  • (Trong quá trình khám họng, bác sĩ sẽ kiểm tra hầu họng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Oropharyngeal cancer": ung thư hầu họng, một loại ung thư ảnh hưởng đến khu vực này.

    • Smoking and HPV infection are risk factors for oropharyngeal cancer. (Hút thuốc nhiễm HPV các yếu tố nguy gây ung thư hầu họng.)
  • "Oropharyngeal airway": ống thông hầu họng, một thiết bị y tế dùng để duy trì đường thở.

    • The paramedic inserted an oropharyngeal airway to keep the patient's airway open. (Nhân viên cứu thương đã đặt ống thông hầu họng để giữ đường thở của bệnh nhân thông thoáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Oropharyngeal (tính từ): thuộc về hầu họng.
    • The oropharyngeal reflex helps prevent choking. (Phản xạ hầu họng giúp ngăn ngừa nghẹn.)
  • Nasopharynx (danh từ): hầu mũi, phần trên của hầu nối với khoang mũi.
  • Laryngopharynx (danh từ): hầu thanh quản, phần dưới của hầu nối với thanh quản.
Từ đồng nghĩa
  • Throat cavity (khoang họng): mô tả chung không chính xác, thường dùng trong ngữ cảnh không chuyên.
  • Middle pharynx (hầu giữa): thuật ngữ giải phẫu học tương đương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "oropharynx" đây thuật ngữ y học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "oropharynx".

oropharynx
A doctor uses a small mirror to examine a patient's oropharynx.