orphaned

orphaned

A young orphaned girl feeds a stray cat in the garden.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị mồ côi: "orphaned" mô tả tình trạng của một người (thường trẻ em) đã mất cha mẹ do qua đời hoặc bị bỏ rơi. Từ này nhấn mạnh trạng thái bị tước đoạt sự chăm sóc bảo vệ của cha mẹ.
dụ sử dụng
  • (Những đứa trẻ mồ côi đã được đưa đến trại trẻ mồ côi.)
  • ( ấy cảm thấycùng mồ côi sau khi cha mẹ qua đời trong tai nạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "orphaned by": mồ côi do (một sự kiện, nguyên nhân cụ thể).
    • Many animals were orphaned by the forest fire. (Nhiều loài động vật bị mồ côi do trận cháy rừng.)
  • "orphaned at a young age": mồ côi từ khi còn nhỏ.
    • He was orphaned at the age of five. (Anh ấy bị mồ côi từ năm năm tuổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Orphan (danh từ): trẻ mồ côi.
    • The orphan found a loving family. (Đứa trẻ mồ côi đã tìm thấy một gia đình yêu thương.)
  • Orphanage (danh từ): trại trẻ mồ côi.
    • She volunteered at the local orphanage. ( ấy tình nguyện làm việc tại trại trẻ mồ côi địa phương.)
  • Orphanhood (danh từ): tình trạng mồ côi.
    • The novel explores the theme of orphanhood. (Cuốn tiểu thuyết khám phá chủ đề về sự mồ côi.)
Từ đồng nghĩa
  • Parentless: không cha mẹ.
  • Abandoned: bị bỏ rơi (nhấn mạnh sự ruồng bỏ hơn cái chết).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp cho "orphaned", nhưng có thể dùng các động từ như "left orphaned" - bị bỏ lại mồ côi.)
    • The war left many children orphaned. (Chiến tranh đã để lại nhiều trẻ em mồ côi.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "orphaned", nhưng có thể liên hệ với "to be left out in the cold" - bị bỏ rơi, không được chăm sóc.)
    • After his parents died, he felt left out in the cold. (Sau khi cha mẹ qua đời, anh ấy cảm thấy bị bỏ rơi.)