orphanize
/'ɔ:fən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm cho (một đứa trẻ) trở thành mồ côi: Hành động khiến một đứa trẻ mất cha, mẹ hoặc cả cha lẫn mẹ.
- Tước đi sự hỗ trợ hoặc bảo vệ thiết yếu: (Nghĩa mở rộng, thường trong công nghệ) Hành động khiến một cái gì đó bị bỏ rơi, không còn được hỗ trợ hoặc duy trì.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The war orphanized thousands of children. (Chiến tranh đã làm cho hàng ngàn đứa trẻ trở thành mồ côi.)
- The sudden epidemic orphanized many families. (Dịch bệnh bất ngờ đã khiến nhiều gia đình có con mồ côi.)
- The company decided to discontinue the software, effectively orphanizing all its current users. (Công ty quyết định ngừng phát triển phần mềm, trên thực tế đã "bỏ rơi" tất cả người dùng hiện tại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh công nghệ: "Orphanize" thường được dùng để mô tả việc một sản phẩm, tệp tin, hoặc tiêu chuẩn bị ngừng hỗ trợ, khiến nó trở nên lỗi thời hoặc không thể sử dụng được.
- The new update might orphanize older file formats. (Bản cập nhật mới có thể khiến các định dạng tệp cũ không còn tương thích.)
Biến thể và từ gần giống
- Orphan (danh từ): đứa trẻ mồ côi.
- The charity helps orphans. (Tổ chức từ thiện giúp đỡ trẻ mồ côi.)
- Orphan (tính từ): mồ côi; (trong công nghệ) bị bỏ rơi, không còn được hỗ trợ.
- an orphan child (một đứa trẻ mồ côi)
- an orphan file (một tệp bị bỏ rơi, không còn chương trình nào mở được)
- Orphanhood (danh từ): tình trạng mồ côi.
Từ đồng nghĩa
- Bereave (ngoại động từ): tước đoạt (ai đó, thường là người thân).
- Abandon (ngoại động từ): bỏ rơi, từ bỏ (nghĩa tương tự trong bối cảnh công nghệ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "orphanize".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "orphanize".
danh từ
- đứa trẻ mồ côi
ngoại động từ+ Cách viết khác : (orphanize) /'ɔ:fənaiz/
- làm cho (trẻ em) mồ côi cha mẹ