orphans' asylum
Định nghĩa
Danh từ: orphans' asylum là một cơ sở công cộng dành cho việc chăm sóc trẻ mồ côi. Đây là nơi cư trú, nuôi dưỡng và giáo dục những đứa trẻ không còn cha mẹ hoặc người thân chăm sóc.
Ví dụ sử dụng
- (Chính phủ đã tài trợ việc xây dựng một trại trẻ mồ côi mới trong thành phố.)
- (Nhiều trẻ em đã tìm thấy một mái ấm an toàn tại trại trẻ mồ côi địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to run an orphans' asylum": điều hành một trại trẻ mồ côi.
- She dedicated her life to running an orphans' asylum. (Cô ấy đã cống hiến cuộc đời mình để điều hành một trại trẻ mồ côi.)
- "to be placed in an orphans' asylum": được đưa vào trại trẻ mồ côi.
- After losing his parents, he was placed in an orphans' asylum. (Sau khi mất cha mẹ, cậu bé được đưa vào trại trẻ mồ côi.)
Biến thể và từ gần giống
- Orphanage (danh từ): trại trẻ mồ côi (một từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
- The orphanage provided food and education for the children. (Trại trẻ mồ côi cung cấp thức ăn và giáo dục cho trẻ em.)
- Orphan (danh từ): trẻ mồ côi.
- He was an orphan who grew up in an asylum. (Anh ấy là một trẻ mồ côi lớn lên trong trại mồ côi.)
Từ đồng nghĩa
- Children's home: nhà trẻ, cơ sở nuôi dưỡng trẻ em.
- Foundling hospital: bệnh viện dành cho trẻ bị bỏ rơi (thường mang tính lịch sử).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Care for: chăm sóc (trong bối cảnh trại trẻ mồ côi).
- The staff cared for the orphans at the asylum. (Nhân viên chăm sóc những trẻ mồ côi tại trại.)
- Take in: nhận nuôi hoặc tiếp nhận (trẻ mồ côi).
- The asylum took in dozens of children after the earthquake. (Trại đã tiếp nhận hàng chục trẻ em sau trận động đất.)
Thành ngữ liên quan
- A home away from home: một nơi như ngôi nhà thứ hai (dùng để miêu tả trại trẻ mồ côi nếu nó ấm áp, thân thiện).
- Despite being an institution, the asylum felt like a home away from home. (Dù là một cơ sở công cộng, trại trẻ mồ côi này cảm giác như một ngôi nhà thứ hai.)