orphenadrine

orphenadrine

A doctor prescribes orphenadrine to a patient with muscle strain.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Orphenadrine một loại thuốc giãn xương, thường được sử dụng để điều trị các chứng co thắt nghiêm trọng các triệu chứng của bệnh Parkinson. Thuốc này hoạt động bằng cách tác động lên hệ thần kinh trung ương để làm giảm căng cứng .
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã đơn orphenadrine cho chứng co thắt lưng nghiêm trọng của tôi.)
  • (Orphenadrine thường được sử dụng kết hợp với các loại thuốc khác để điều trị bệnh Parkinson.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Orphenadrine citrate: Dạng muối citrate của orphenadrine, thường được dùng trong các chế phẩm thuốc tiêm hoặc uống.

    • The patient received an injection of orphenadrine citrate to relieve acute muscle pain. (Bệnh nhân đã được tiêm orphenadrine citrate để giảm đau cấp tính.)
  • Tác dụng phụ: Orphenadrine có thể gây buồn ngủ, khô miệng, nhìn mờ, do đó cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc.

    • One common side effect of orphenadrine is drowsiness, so avoid driving after taking it. (Một tác dụng phụ phổ biến của orphenadrine buồn ngủ, vậy hãy tránh lái xe sau khi dùng thuốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Norflex (danh từ riêng): Tên thương mại phổ biến của orphenadrine, thường được dùng trong các đơn thuốc.
    • Norflex is a brand name for orphenadrine used to treat muscle strains. (Norflex tên thương mại của orphenadrine được dùng để điều trị căng .)
Từ đồng nghĩa
  • Thuốc giãn : Một thuật ngữ chung cho các loại thuốc làm giảm căng , bao gồm orphenadrine.
    • Orphenadrine is classified as a skeletal muscle relaxant. (Orphenadrine được phân loại thuốc giãn xương.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến orphenadrine, đây tên thuốc chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến orphenadrine.