orrisroot

orrisroot

The perfumer carefully grinds dried orrisroot into a fine powder.

Định nghĩa

Danh từ: orrisroot (thân rễ diên vĩ) thân rễ hương thơm của nhiều loại cây diên vĩ khác nhau, đặc biệt diên vĩ Florentine; được sử dụng trong sản xuất nước hoa thuốc.

dụ sử dụng
  • (Loại nước hoa này một chút hương thơm nhẹ của orrisroot.)
  • (Orrisroot thường được nghiền thành bột để sử dụng trong y học cổ truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Orrisroot powder": bột orrisroot, dạng chế biến phổ biến nhất của nguyên liệu này.
    • Orrisroot powder is a common fixative in potpourri. (Bột orrisroot một chất cố định hương phổ biến trong túi thơm.)
  • "Orrisroot extract": chiết xuất orrisroot, thường dùng trong nước hoa cao cấp.
    • The orrisroot extract gives the perfume a violet-like scent. (Chiết xuất orrisroot mang lại cho nước hoa một mùi hương giống như hoa violet.)
Biến thể từ gần giống
  • Orris (n): tên gọi chung cho các loại cây diên vĩ thân rễ thơm.
    • The orris plant is cultivated for its fragrant root. (Cây orris được trồng để lấy thân rễ thơm của .)
  • Iris root (n): thân rễ diên vĩ, tên gọi khác của orrisroot.
Từ đồng nghĩa
  • Iris rhizome: thân rễ diên vĩ.
  • Sweet flag root: thân rễ xương bồ (một loại thân rễ mùi thơm tương tự, nhưng khác họ thực vật).
Các cụm từ liên quan
  • Ground orrisroot: orrisroot xay nhuyễn.
    • Ground orrisroot is added to herbal blends for its fixative properties. (Orrisroot xay nhuyễn được thêm vào các hỗn hợp thảo dược đặc tính cố định hương của .)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "orrisroot" trong tiếng Anh.