ortega y gasset

Định nghĩa

Danh từ riêng: - José Ortega y Gasset (1883–1955): Một nhà triết học người Tây Ban Nha, nổi tiếng với tư tưởng về xã hội đại chúng vai trò lãnh đạo của giới tinh hoa trí thức. Ông cho rằng xã hội cần một tầng lớp tinh hoahọc thức để dẫn dắt bảo vệ văn minh.

dụ sử dụng
  • (Ortega y Gasset lập luận rằng quần chúng mối đe dọa đối với văn hóa.)
  • (Triết của Ortega y Gasset nhấn mạnh tầm quan trọng của giới tinh hoa trí thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the rebellion of the masses": Một khái niệm nổi tiếng của Ortega y Gasset, mô tả sự nổi dậy của quần chúng chống lại giới tinh hoa, dẫn đến suy thoái văn hóa.
    • In his book "The Revolt of the Masses," Ortega y Gasset warns about the dangers of mass society. (Trong cuốn sách "Cuộc nổi dậy của quần chúng", Ortega y Gasset cảnh báo về những nguy của xã hội đại chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Orteguian (adj): Thuộc về hoặc liên quan đến triết của Ortega y Gasset.
    • His orteguian views on education emphasize elitism. (Quan điểm orteguian của ông về giáo dục nhấn mạnh chủ nghĩa tinh hoa.)
Từ đồng nghĩa
  • José Ortega y Gasset: Tên đầy đủ của nhà triết học này.
  • Nhà triết học Tây Ban Nha: Mô tả chung, không chỉ riêng Ortega y Gasset.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến tên riêng này.
Thành ngữ liên quan
  • "the masses": Quần chúng, một khái niệm trung tâm trong tư tưởng của Ortega y Gasset.
    • The masses, according to Ortega y Gasset, lack the intellectual capacity to lead. (Theo Ortega y Gasset, quần chúng thiếu năng lực trí tuệ để lãnh đạo.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "ortega y gasset"

ortega y gasset
A man reads a book by Ortega y Gasset in a quiet library.