orthicon

orthicon

A technician carefully removes an orthicon from an old television camera.

Định nghĩa

Danh từ: - Ống quang điện tử trong máy quay truyền hình: "Orthicon" một loại ống thu hình (pickup tube) đã lỗi thời, từng được sử dụng trong máy quay truyền hình. hoạt động bằng cách sử dụng các electron phát ra từ một bề mặt phát xạ quang điện (photoemissive surface) tỷ lệ thuận với cường độ ánh sáng tới, tập trung vào mục tiêu để tạo ra sự phát xạ thứ cấp của các electron.

dụ sử dụng
  • (Orthicon một bộ phận quan trọng trong các máy quay truyền hình thời kỳ đầu trước khi bị thay thế bởi công nghệ hiện đại hơn.)
  • (Các kỹ sư phát hiện ra rằng orthicon những hạn chế trong điều kiện ánh sáng yếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Orthicon camera": Máy quay sử dụng ống orthicon.
    • The orthicon camera was widely used in broadcasting during the 1950s. (Máy quay orthicon được sử dụng rộng rãi trong phát sóng vào những năm 1950.)
Biến thể từ gần giống
  • Image orthicon (danh từ): Một biến thể cải tiến của orthicon, độ nhạy sáng cao hơn.
    • The image orthicon offered better performance in dim lighting. (Image orthicon mang lại hiệu suất tốt hơn trong điều kiện ánh sáng mờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Pickup tube: ống thu hình (thuật ngữ chung cho các thiết bị tương tự).
  • Camera tube: ống máy quay (thuật ngữ thay thế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "orthicon".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "orthicon".

Từ gần giống

Từ chứa "orthicon"