orthochromatic
/,ɔ:θoukrə'mætik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chính sắc: Thuật ngữ chuyên ngành trong nhiếp ảnh, chỉ loại phim hoặc vật liệu nhạy sáng có độ nhạy cảm với ánh sáng xanh và xanh lục, nhưng không nhạy cảm với ánh sáng đỏ. Kết quả là màu đỏ sẽ hiện lên rất tối (gần như đen) trong ảnh đen trắng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Early photographers often used orthochromatic film. (Các nhiếp ảnh gia thời kỳ đầu thường sử dụng phim chính sắc.)
- The orthochromatic emulsion renders blue skies very brightly. (Lớp nhũ tương chính sắc làm cho bầu trời xanh hiện lên rất sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Orthochromatic photography": nhiếp ảnh chính sắc.
- Orthochromatic photography was a major step before panchromatic film. (Nhiếp ảnh chính sắc là một bước tiến lớn trước khi có phim toàn sắc.)
"Orthochromatic plate": kính ảnh chính sắc (một dạng vật liệu chụp ảnh cổ).
- The archive contains images captured on orthochromatic plates. (Kho lưu trữ chứa những hình ảnh được chụp trên kính ảnh chính sắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Orthochromacy (danh từ): tính chất chính sắc.
- Panchromatic (tính từ): toàn sắc (loại phim nhạy cảm với tất cả các màu sắc của quang phổ khả kiến, là công nghệ kế tiếp và phổ biến hơn "orthochromatic").
Từ đồng nghĩa
- Chính sắc: Đây là thuật ngữ chuyên ngành chính xác, không có từ đồng nghĩa phổ thông phù hợp. Có thể mô tả là "phim nhạy sáng xanh" (blue-sensitive film) để giải thích.
Lưu ý
- Từ này hầu như chỉ được sử dụng trong bối cảnh kỹ thuật của nhiếp ảnh truyền thống (chụp phim) và lịch sử nhiếp ảnh. Nó ít phổ biến trong ngôn ngữ đời thường.
tính từ
- chính sắc