orthodontic treatment

Định nghĩa

Danh từ: Phương pháp điều trị chỉnh nha, một loại điều trị nha khoa nhằm sửa chữa những bất thường của răng hoặc mối quan hệ giữa răng với các cấu trúc giải phẫu xung quanh. Phương pháp này thường sử dụng niềng răng hoặc các thiết bị học để điều chỉnh vị trí răng hàm.

dụ sử dụng
  • (Nha sĩ của tôi đề nghị điều trị chỉnh nha để sửa những chiếc răng khấp khểnh của tôi.)
  • (Điều trị chỉnh nha thường bao gồm việc đeo niềng răng từ một đến ba năm.)
  • ( ấy đã trải qua điều trị chỉnh nha khi còn thiếu niên để khắc phục tình trạng răng .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "undergo orthodontic treatment": trải qua quá trình điều trị chỉnh nha.
    • Many children undergo orthodontic treatment to improve their dental alignment. (Nhiều trẻ em trải qua điều trị chỉnh nha để cải thiện sự thẳng hàng của răng.)
  • "orthodontic treatment plan": kế hoạch điều trị chỉnh nha.
    • The orthodontist created a detailed orthodontic treatment plan for the patient. (Bác sĩ chỉnh nha đã tạo một kế hoạch điều trị chỉnh nha chi tiết cho bệnh nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Orthodontics (danh từ): chuyên ngành chỉnh nha.
    • Orthodontics is a specialized branch of dentistry. (Chỉnh nha một nhánh chuyên sâu của nha khoa.)
  • Orthodontist (danh từ): bác sĩ chỉnh nha.
    • The orthodontist adjusted my braces at the appointment. (Bác sĩ chỉnh nha đã điều chỉnh niềng răng của tôi tại buổi hẹn.)
  • Orthodontic (tính từ): thuộc về chỉnh nha.
    • She wore orthodontic appliances to straighten her teeth. ( ấy đeo các thiết bị chỉnh nha để làm thẳng răng.)
Từ đồng nghĩa
  • Dental alignment: sự sắp xếp thẳng hàng của răng (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).
  • Braces treatment: điều trị niềng răng (cách gọi thông thường, không chính xác về mặt y khoa nhưng phổ biến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "orthodontic treatment", nhưng có thể sử dụng: - Fix up: sửa chữa, điều chỉnh (thân mật). - He had to fix up his teeth with orthodontic treatment. (Anh ấy phải sửa răng bằng điều trị chỉnh nha.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "orthodontic treatment".