orthodontic
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về hoặc liên quan đến chỉnh nha: "orthodontic" mô tả bất cứ điều gì liên quan đến lĩnh vực nha khoa chuyên về điều chỉnh răng và hàm, thường thông qua niềng răng hoặc các thiết bị khác.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy cần điều trị chỉnh nha để sửa những chiếc răng khấp khểnh.)
- (Niềng răng chỉnh nha được làm bằng kim loại hoặc gốm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"orthodontic appliance": thiết bị chỉnh nha (như niềng răng, hàm duy trì).
- The orthodontic appliance must be worn for two years. (Thiết bị chỉnh nha phải được đeo trong hai năm.)
"orthodontic clinic": phòng khám chỉnh nha.
- He visited an orthodontic clinic for a consultation. (Anh ấy đã đến một phòng khám chỉnh nha để tư vấn.)
Biến thể và từ gần giống
Orthodontics (danh từ): lĩnh vực chỉnh nha (ngành nha khoa về điều chỉnh răng).
- Orthodontics is a specialized field of dentistry. (Chỉnh nha là một lĩnh vực chuyên sâu của nha khoa.)
Orthodontist (danh từ): bác sĩ chỉnh nha.
- The orthodontist recommended braces for the patient. (Bác sĩ chỉnh nha đã khuyên niềng răng cho bệnh nhân.)
Từ đồng nghĩa
- Dental corrective: chỉnh sửa răng (thường dùng trong ngữ cảnh y khoa).
- Orthopedic for teeth: chỉnh hình răng (ít phổ biến, mang tính kỹ thuật).
Các cụm từ liên quan
Orthodontic treatment: điều trị chỉnh nha.
- Orthodontic treatment can improve both function and appearance. (Điều trị chỉnh nha có thể cải thiện cả chức năng và thẩm mỹ.)
Orthodontic wire: dây chỉnh nha (dây cung trong niềng răng).
- The orthodontic wire needs to be adjusted monthly. (Dây chỉnh nha cần được điều chỉnh hàng tháng.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "orthodontic" do tính chất chuyên ngành.