orthodontist

/,ɔ:θou'dɔntist/
Học thuật
Thân thiện
orthodontist

An orthodontist adjusts a patient's braces during a checkup.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bác sĩ chỉnh nha, bác sĩ chỉnh răng: Một nha sĩ chuyên về việc chẩn đoán, ngăn ngừa điều trị các vấn đề về răng hàm bị lệch lạc, chủ yếu thông qua việc sử dụng các khí cụ như niềng răng (braces).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • You need to see an orthodontist to fix your crooked teeth. (Con cần gặp bác sĩ chỉnh nha để sửa hàm răng lệch lạc.)
    • The orthodontist recommended braces for two years. (Bác sĩ chỉnh nha đề nghị đeo niềng răng trong hai năm.)
    • She is a highly skilled orthodontist with over 15 years of experience. ( ấy một bác sĩ chỉnh nha rất tay nghề cao với hơn 15 năm kinh nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be under the care of an orthodontist": đang được một bác sĩ chỉnh nha điều trị.
    • My daughter is under the care of an orthodontist to correct her overbite. (Con gái tôi đang được một bác sĩ chỉnh nha điều trị để sửa chứng răng .)
Biến thể từ gần giống
  • Orthodontics (n): chuyên ngành chỉnh nha, chỉnh hình răng hàm mặt.

    • He studied orthodontics for three years after dental school. (Anh ấy đã học chuyên ngành chỉnh nha ba năm sau khi tốt nghiệp trường nha khoa.)
  • Orthodontic (adj): thuộc về chỉnh nha.

    • She needs orthodontic treatment. ( ấy cần điều trị chỉnh nha.)
Từ đồng nghĩa
  • Braces specialist: chuyên gia về niềng răng (cách gọi thông tục, mô tả).
  • Dental orthopedist: bác sĩ chỉnh hình răng (từ đồng nghĩa chuyên môn, ít phổ biến hơn).
orthodontist

An orthodontist adjusts a patient's braces during a checkup.

danh từ
  1. (y học) bác sĩ chỉnh răng