orthodox church
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà thờ Chính thống giáo: "orthodox church" chỉ một cộng đồng tôn giáo hoặc một tổ chức giáo hội thuộc về Chính thống giáo Đông phương, một nhánh lớn của Kitô giáo. Nhà thờ này có nguồn gốc từ Giáo hội Byzantine và tuân theo các nghi thức Byzantine.
- Tòa nhà thờ: "orthodox church" cũng có thể chỉ một tòa nhà cụ thể được xây dựng để phục vụ các nghi lễ của Chính thống giáo.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà thờ Chính thống giáo ở trung tâm thành phố được xây dựng vào thế kỷ 12.)
- (Nhiều nhà thờ Chính thống giáo tổ chức lễ Phục sinh theo lịch Julius.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to attend an orthodox church": tham dự các buổi lễ tại một nhà thờ Chính thống giáo.
- She attends an orthodox church every Sunday for the Divine Liturgy. (Cô ấy tham dự một nhà thờ Chính thống giáo mỗi Chủ nhật để dự Phụng vụ Thánh.)
- "orthodox church hierarchy": hệ thống cấp bậc trong Giáo hội Chính thống giáo.
- The orthodox church hierarchy includes patriarchs, metropolitans, and bishops. (Hệ thống cấp bậc của nhà thờ Chính thống giáo bao gồm các thượng phụ, tổng giám mục và giám mục.)
Biến thể và từ gần giống
- Orthodoxy (danh từ): Chính thống giáo, hệ thống tín ngưỡng và thực hành của Chính thống giáo Đông phương.
- Orthodoxy is one of the three major branches of Christianity. (Chính thống giáo là một trong ba nhánh chính của Kitô giáo.)
- Orthodox Christian (danh từ): tín đồ Chính thống giáo.
- He is an Orthodox Christian from Greece. (Anh ấy là một tín đồ Chính thống giáo đến từ Hy Lạp.)
Từ đồng nghĩa
- Eastern Orthodox Church: Giáo hội Chính thống giáo Đông phương (một cách gọi khác, nhấn mạnh nguồn gốc phương Đông).
- Byzantine Church: Giáo hội Byzantine (thuật ngữ lịch sử, chỉ nhà thờ gắn liền với Đế quốc Byzantine).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "orthodox church". Tuy nhiên, có thể dùng:
- belong to an orthodox church: thuộc về một nhà thờ Chính thống giáo.
- Many Slavic communities belong to an orthodox church. (Nhiều cộng đồng người Slav thuộc về một nhà thờ Chính thống giáo.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "orthodox church". Tuy nhiên, từ "orthodox" trong ngữ cảnh khác có thể mang nghĩa "chính thống, truyền thống" (ví dụ: : quan điểm chính thống).