orthodox sleep
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giấc ngủ chính thống: "orthodox sleep" là một thuật ngữ trong khoa học về giấc ngủ, chỉ giai đoạn ngủ không có chuyển động mắt nhanh (non-REM) và thường không có giấc mơ. Giai đoạn này chiếm khoảng 75% tổng thời gian ngủ bình thường của con người.
Ví dụ sử dụng
- (Giấc ngủ chính thống rất cần thiết cho việc phục hồi cơ thể và củng cố trí nhớ.)
- (Trong giấc ngủ chính thống, não bộ hiển thị các sóng não chậm, đồng bộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to enter orthodox sleep": bước vào giai đoạn ngủ chính thống.
- It usually takes about 90 minutes after falling asleep to enter deep orthodox sleep. (Thường mất khoảng 90 phút sau khi ngủ để bước vào giai đoạn ngủ chính thống sâu.)
Biến thể và từ gần giống
- Non-REM sleep (n): giấc ngủ không chuyển động mắt nhanh (đồng nghĩa với orthodox sleep).
- Non-REM sleep is divided into three stages. (Giấc ngủ không chuyển động mắt nhanh được chia thành ba giai đoạn.)
Từ đồng nghĩa
- Slow-wave sleep: giấc ngủ sóng chậm (một giai đoạn sâu của orthodox sleep).
- Non-rapid eye movement sleep: giấc ngủ không chuyển động mắt nhanh (thuật ngữ y học).
Các cụm từ liên quan
- Orthodox sleep stage: giai đoạn ngủ chính thống.
- The third stage of orthodox sleep is the deepest. (Giai đoạn thứ ba của giấc ngủ chính thống là sâu nhất.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến thuật ngữ này)