orthogenesis
/,ɔ:θou'dʤenisis/
Học thuậtThân thiện
Orthogenesis is illustrated with a chart showing a straight evolutionary line.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự phát sinh thẳng, sự phát sinh định hướng: Một lý thuyết sinh học cũ cho rằng sự tiến hóa của các loài sinh vật diễn ra theo một hướng cố định, tuyến tính và được xác định trước bởi các yếu tố bên trong, thay vì bởi chọn lọc tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The theory of orthogenesis suggested that evolutionary change followed a predetermined path. (Lý thuyết phát sinh thẳng cho rằng sự thay đổi tiến hóa tuân theo một con đường đã được định trước.)
- Orthogenesis was once a popular but now largely discredited idea in evolutionary biology. (Sự phát sinh định hướng từng là một ý tưởng phổ biến nhưng giờ đây phần lớn đã bị bác bỏ trong sinh học tiến hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the concept of orthogenesis": khái niệm về sự phát sinh thẳng.
- The concept of orthogenesis contrasts sharply with Darwinian natural selection. (Khái niệm về sự phát sinh thẳng tương phản rõ rệt với chọn lọc tự nhiên của Darwin.)
"to argue for orthogenesis": tranh luận ủng hộ thuyết phát sinh định hướng.
- Some early paleontologists argued for orthogenesis based on fossil sequences. (Một số nhà cổ sinh vật học thời kỳ đầu đã tranh luận ủng hộ thuyết phát sinh định hướng dựa trên các chuỗi hóa thạch.)
Biến thể và từ gần giống
- Orthogenetic (adj): (thuộc về) sự phát sinh thẳng.
- The orthogenetic view of evolution is no longer accepted. (Quan điểm tiến hóa theo thuyết phát sinh thẳng không còn được chấp nhận.)
Từ đồng nghĩa
- Directed evolution: tiến hóa có hướng (một thuật ngữ gần nghĩa, mặc dù có thể mang sắc thái khác).
- Linear evolution: tiến hóa tuyến tính.
Từ trái nghĩa
- Natural selection: chọn lọc tự nhiên (cơ chế tiến hóa ngẫu nhiên và không định hướng).
- Contingency: tính ngẫu nhiên, tình cờ (trong tiến hóa).
Orthogenesis is illustrated with a chart showing a straight evolutionary line.
danh từ
- sự phát sinh thẳng, sự phát sinh định hướng