orthognathic
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về hàm thẳng, chỉnh hình hàm mặt: "Orthognathic" là một thuật ngữ y học mô tả tình trạng hàm và răng có sự sắp xếp thẳng hàng bình thường hoặc liên quan đến việc điều chỉnh các bất thường về vị trí của xương hàm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The patient underwent orthognathic surgery to correct his severe underbite. (Bệnh nhân đã trải qua phẫu thuật chỉnh hình hàm để điều chỉnh tình trạng móm nặng.)
- An orthognathic profile is considered aesthetically pleasing in many cultures. (Một đường nét hàm thẳng được coi là hài hòa về mặt thẩm mỹ ở nhiều nền văn hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Orthognathic surgery": phẫu thuật chỉnh hình xương hàm. Đây là một thủ thuật phẫu thuật để điều chỉnh các bất thường của xương hàm liên quan đến cấu trúc, vị trí, tăng trưởng hoặc các vấn đề khác.
- Orthognathic surgery can improve chewing, speaking, and breathing. (Phẫu thuật chỉnh hình xương hàm có thể cải thiện chức năng nhai, nói và thở.)
Biến thể và từ gần giống
- Orthognathism (danh từ): tình trạng có hàm thẳng, đặc điểm của một khuôn mặt với xương hàm phát triển bình thường, không nhô ra hoặc thụt vào quá mức.
- Orthognathous (tính từ): một biến thể khác của "orthognathic", cùng mang nghĩa thuộc về hàm thẳng.
Từ đồng nghĩa
- Normognathic: có hàm bình thường, thẳng.
- Eugnathic: có hàm phát triển tốt, cân đối.
Từ trái nghĩa
- Prognathic: hàm nhô ra phía trước.
- Retrognathic: hàm lùi ra phía sau.