orthogonalité

Học thuật
Thân thiện
orthogonalité

Deux vecteurs sont en orthogonalité sur un plan géométrique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính trực giao: Trong toán học, đặc biệthình học đại số tuyến tính, "orthogonalité" chỉ tính chất của hai vectơ, đường thẳng hoặc mặt phẳng vuông góc với nhau (tạo thành một góc 90 độ). Trong bối cảnh tổng quát hơn, có thể chỉ tính độc lập hoặc không tương quan giữa các yếu tố.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'orthogonalité de ces deux droites est évidente sur le dessin. (Tính trực giao của hai đường thẳng nàyrõ ràng trên hình vẽ.)
    • En algèbre linéaire, l'orthogonalité de deux vecteurs implique que leur produit scalaire est nul. (Trong đại số tuyến tính, tính trực giao của hai vectơ ngụ ý rằng tích vô hướng của chúng bằng không.)
    • Le concept d'orthogonalité est fondamental en traitement du signal. (Khái niệm tính trực giaonền tảng trong xửtín hiệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Orthogonalité statistique": Tính trực giao thống kê, chỉ sự không tương quan giữa các biến số.

    • L'orthogonalité statistique des erreurs est une hypothèse importante dans ce modèle. (Tính trực giao thống kê của các sai sốmột giả định quan trọng trong mô hình này.)
  • "Orthogonalité de deux sous-espaces": Tính trực giao của hai không gian con.

    • On étudie l'orthogonalité de ces deux sous-espaces vectoriels. (Chúng tôi nghiên cứu tính trực giao của hai không gian con vectơ này.)
Biến thể từ gần giống
  • Orthogonal, orthogonale (tính từ): trực giao.

    • Ces axes sont orthogonaux. (Các trục nàytrực giao.)
  • Orthogonalement (trạng từ): một cách trực giao.

    • Les forces agissent orthogonalement. (Các lực tác động một cách trực giao.)
  • Orthonormalité (danh từ giống cái): tính trực chuẩn (trực giao độ dài đơn vị).

Từ đồng nghĩa
  • Perpendicularité: tính vuông góc (thường dùng trong hình học cụ thể hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này một cách hình tượng)

orthogonalité

Deux vecteurs sont en orthogonalité sur un plan géométrique.

danh từ giống cái
  1. (toán học) tính trực giao