orthomolecular

orthomolecular

An orthomolecular practitioner reviews a patient's nutritional chart.

Định nghĩa

Tính từ:
Thuộc về hoặc liên quan đến một phương pháp điều trị rối loạn tâm thần nhằm khôi phục sự cân bằng sinh hóa trong cơ thể thông qua việc sử dụng liều lượng lớn vitamin khoáng chất.

dụ sử dụng
  • (Y học orthomolecular tập trung vào việc sửa chữa các mất cân bằng sinh hóa.)
  • (Bệnh nhân đã trải qua liệu pháp orthomolecular để điều trị trầm cảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Orthomolecular psychiatry: chuyên ngành tâm thần học sử dụng liệu pháp orthomolecular để điều trị các rối loạn tâm thần.
    • Orthomolecular psychiatry has been controversial in mainstream medicine. (Tâm thần học orthomolecular từng gây tranh cãi trong y học chính thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Orthomolecularly (trạng từ): theo cách orthomolecular.
    • The patient was treated orthomolecularly with high doses of vitamin C. (Bệnh nhân được điều trị theo phương pháp orthomolecular với liều cao vitamin C.)
Từ đồng nghĩa
  • Nutritional therapy: liệu pháp dinh dưỡng (một phương pháp điều trị tương tự nhưng không nhất thiết tập trung vào liều cao).
  • Megavitamin therapy: liệu pháp vitamin liều cao (thường được dùng thay thế cho orthomolecular).
Các cụm từ liên quan
  • Orthomolecular treatment: phương pháp điều trị orthomolecular.
    • Orthomolecular treatment involves high doses of specific nutrients. (Phương pháp điều trị orthomolecular bao gồm việc sử dụng liều cao các chất dinh dưỡng cụ thể.)