orthomyxovirus

orthomyxovirus

A scientist examines an orthomyxovirus under an electron microscope.

Định nghĩa

Danh từ: - Một nhóm virus bao gồm các virus gây bệnh cúm: "Orthomyxovirus" một thuật ngữ chuyên ngành dùng để chỉ một họ virus cấu trúc đặc thù, trong đó các chủng virus cúm (influenza) gây bệnhngười động vật.

dụ sử dụng
  • (Orthomyxovirus tác nhân gây ra các đợt bùng phát cúm theo mùa trên toàn thế giới.)
  • (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các đột biến gen của orthomyxovirus để phát triển các loại vắc-xin tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Orthomyxovirus infection": tình trạng nhiễm virus thuộc họ orthomyxovirus.
    • Orthomyxovirus infection often leads to high fever and respiratory symptoms. (Nhiễm orthomyxovirus thường dẫn đến sốt cao các triệu chứng hô hấp.)
  • "Orthomyxovirus family": họ virus orthomyxovirus, bao gồm các chi như Influenzavirus A, B, C.
    • The orthomyxovirus family is characterized by a segmented RNA genome. (Họ orthomyxovirus được đặc trưng bởi bộ gen RNA phân đoạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Orthomyxoviridae (n): tên gọi chính thức của họ virus này trong phân loại khoa học.
    • Orthomyxoviridae includes viruses that cause influenza in birds and mammals. (Họ Orthomyxoviridae bao gồm các virus gây cúmchim động vật .)
Từ đồng nghĩa
  • Influenza virus: virus cúm (một dạng cụ thể của orthomyxovirus).
    • The influenza virus is a well-known type of orthomyxovirus. (Virus cúm một loại orthomyxovirus nổi tiếng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan