orthophosphate

orthophosphate

A scientist adds orthophosphate to a water sample in a laboratory.

Định nghĩa

Danh từ:
- Muối của axit photphoric: "orthophosphate" một hợp chất hóa học, cụ thể muối hoặc este của axit orthophosphoric (H₃PO₄). Trong hóa học, dạng phổ biến nhất của phosphate, thường được tìm thấy trong phân bón, chất tẩy rửa, các quá trình sinh học.

dụ sử dụng
  • (Đất được xử lý bằng orthophosphate để cải thiện sự phát triển của cây trồng.)
  • (Orthophosphate một thành phần chính trong nhiều loại phân bón.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa học phân tích: "orthophosphate" được dùng để chỉ ion PO₄³⁻, thường được đo lường trong các thí nghiệm về chất lượng nước.

    • The concentration of orthophosphate in the water sample was measured using a colorimetric method. (Nồng độ orthophosphate trong mẫu nước được đo bằng phương pháp so màu.)
  • Trong sinh hóa: "orthophosphate" đóng vai trò quan trọng trong quá trình trao đổi chất, như trong chu trình ATP.

    • Cells use orthophosphate to produce energy through ATP synthesis. (Tế bào sử dụng orthophosphate để sản xuất năng lượng thông qua tổng hợp ATP.)
Biến thể từ gần giống
  • Phosphate (n): một nhóm hợp chất rộng hơn, bao gồm cả orthophosphate các dạng ngưng tụ như pyrophosphate.
  • Orthophosphoric acid (n): axit orthophosphoric, dạng axit tương ứng của orthophosphate.
    • Orthophosphoric acid is a weak acid used in food additives. (Axit orthophosphoric một axit yếu được sử dụng trong phụ gia thực phẩm.)
Từ đồng nghĩa
  • Phosphate muối: trong ngữ cảnh hóa học, "phosphate" thường được dùng thay thế cho "orthophosphate" khi nói đến muối của axit photphoric.
Các cụm từ liên quan
  • Orthophosphate ion: ion orthophosphate (PO₄³⁻), dạng ion phổ biến trong dung dịch.
    • The orthophosphate ion is essential for DNA and RNA synthesis. (Ion orthophosphate rất cần thiết cho quá trình tổng hợp DNA RNA.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "orthophosphate" do tính chuyên ngành của từ này.