orthophosphoric acid

orthophosphoric acid

A chemist carefully measures orthophosphoric acid in a laboratory.

Định nghĩa

Danh từ: - Axit orthophosphoric: Một loại axit vô cơ công thức hóa học H₃PO₄, thường tồn tại dưới dạng chất lỏng sánh, không màu hoặc tinh thể rắn. Axit này được sử dụng rộng rãi trong sản xuất phân bón, phòng, chất tẩy rửa, làm chất điều chỉnh độ pH trong thực phẩm.

dụ sử dụng
  • (Axit orthophosphoric thành phần chính trong nhiều loại phân bón.)
  • (Nhà sản xuất sử dụng axit orthophosphoric để sản xuất phòng công nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Orthophosphoric acid solution": Dung dịch axit orthophosphoric, thường được pha loãng để sử dụng trong phòng thí nghiệm hoặc công nghiệp.

    • A 85% orthophosphoric acid solution is commonly used in the food industry. (Dung dịch axit orthophosphoric 85% thường được sử dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm.)
  • "Orthophosphoric acid concentration": Nồng độ axit orthophosphoric, yếu tố quan trọng trong các phản ứng hóa học.

    • The orthophosphoric acid concentration must be carefully controlled to avoid corrosion. (Nồng độ axit orthophosphoric phải được kiểm soát cẩn thận để tránh ăn mòn.)
Biến thể từ gần giống
  • Phosphoric acid (danh từ): Một tên gọi khác của axit orthophosphoric, thường dùng trong ngữ cảnh thương mại hoặc thông thường.

    • Phosphoric acid is added to soft drinks to give them a tangy flavor. (Axit phosphoric được thêm vào nước ngọt để tạo vị chua nhẹ.)
  • Axit photphoric (danh từ): Từ dịch thuật từ "phosphoric acid", thường được dùng trong giáo dục hóa học tại Việt Nam.

Từ đồng nghĩa
  • Axit photphoric: Tên gọi phổ biến trong hóa học.
  • H₃PO₄: Công thức hóa học, thường được dùng làm ký hiệu ngắn gọn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "React with orthophosphoric acid": Phản ứng với axit orthophosphoric.

    • Calcium carbonate reacts with orthophosphoric acid to produce calcium phosphate. (Canxi cacbonat phản ứng với axit orthophosphoric để tạo ra canxi photphat.)
  • "Neutralize orthophosphoric acid": Trung hòa axit orthophosphoric.

    • Sodium hydroxide is used to neutralize orthophosphoric acid in wastewater treatment. (Natri hydroxit được sử dụng để trung hòa axit orthophosphoric trong xử lý nước thải.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "orthophosphoric acid" do đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.