orthoptist

Định nghĩa

Danh từ: Chuyên gia chỉnh thị (orthoptist) một chuyên gia y tế chuyên về chẩn đoán điều trị các rối loạn về thị giác hai mắt, đặc biệt các vấn đề về lác mắt (strabismus), nhược thị (amblyopia), các rối loạn vận động mắt khác.

dụ sử dụng
  • (Chuyên gia chỉnh thị đã kiểm tra sự cân chỉnh mắt của đứa trẻ để xác định xem bị lác mắt hay không.)
  • (Sau nhiều tháng trị liệu với một chuyên gia chỉnh thị, tình trạng nhìn đôi của anh ấy đã cải thiện đáng kể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Orthoptist thường làm việc trong các bệnh viện mắt, phòng khám nhãn khoa, hoặc trung tâm phục hồi chức năng thị giác.
  • Họ có thể sử dụng các bài tập mắt, kính lăng kính, hoặc các thiết bị chuyên dụng để điều trị các rối loạn thị giác hai mắt.
Biến thể từ gần giống
  • Orthoptics (danh từ): Chuyên ngành chỉnh thị, lĩnh vực y tế nghiên cứu điều trị các rối loạn thị giác hai mắt.
  • Orthoptic (tính từ): Thuộc về chỉnh thị, liên quan đến việc điều trị các rối loạn thị giác hai mắt.
    • The orthoptic exercises helped strengthen her eye muscles. (Các bài tập chỉnh thị đã giúp tăng cường mắt của ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Chuyên gia nhãn khoa chức năng: Một cách diễn đạt khác để chỉ orthoptist, nhấn mạnh vào khía cạnh chức năng của thị giác.
  • Bác sĩ chỉnh thị: Mặc dù orthoptist thường không phải bác sĩ y khoa, thuật ngữ này đôi khi được dùng để chỉ chuyên gia này trong bối cảnh lâm sàng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "orthoptist", đây một danh từ chuyên ngành. Tuy nhiên, có thể sử dụng cụm từ: (tham vấn chuyên gia chỉnh thị).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "orthoptist", đây thuật ngữ y khoa chuyên biệt.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

orthoptist
An orthoptist uses a special eye chart to check a child's vision.