orthostatic

orthostatic

A patient experiences orthostatic hypotension when standing up.

Định nghĩa

Tính từ: Thuộc về hoặc liên quan đến tư thế đứng thẳng. Từ này thường được dùng trong y học để mô tả các hiện tượng xảy ra khi cơ thể thay đổi từ tư thế nằm hoặc ngồi sang tư thế đứng thẳng.

dụ sử dụng
  • (Hạ huyết áp tư thế đứng một tình trạng phổ biếnngười già.)
  • (Bác sĩ đã kiểm tra sự thay đổi huyết áp liên quan đến tư thế đứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Orthostatic intolerance: Không dung nạp tư thế đứng, một hội chứng cơ thể không thể duy trì huyết áp ổn định khi đứng.

    • Patients with orthostatic intolerance often feel dizzy upon standing. (Bệnh nhân không dung nạp tư thế đứng thường cảm thấy chóng mặt khi đứng dậy.)
  • Orthostatic stress test: Xét nghiệm gắng sức tư thế đứng, dùng để đánh giá phản ứng của hệ tim mạch khi thay đổi tư thế.

    • The orthostatic stress test revealed a significant drop in blood pressure. (Xét nghiệm gắng sức tư thế đứng cho thấy huyết áp giảm đáng kể.)
Biến thể từ gần giống
  • Orthostasis (danh từ): Trạng thái đứng thẳng.

    • Orthostasis can trigger autonomic nervous system responses. (Tư thế đứng thẳng có thể kích hoạt các phản ứng của hệ thần kinh tự chủ.)
  • Orthostatic hypotension (cụm danh từ): Hạ huyết áp tư thế đứng (một tình trạng y tế cụ thể).

    • Orthostatic hypotension is diagnosed when blood pressure drops by at least 20 mmHg systolic upon standing. (Hạ huyết áp tư thế đứng được chẩn đoán khi huyết áp tâm thu giảm ít nhất 20 mmHg khi đứng.)
Từ đồng nghĩa
  • Postural: Thuộc về tư thế (thường dùng thay thế cho "orthostatic" trong ngữ cảnh y học, nhưng ít chính xác hơn).
    • Postural hypotension (hạ huyết áp tư thế) một thuật ngữ tương đương.
Các cụm từ liên quan
  • Orthostatic challenge: Thử thách tư thế đứng, một quy trình y tế để kiểm tra phản ứng của cơ thể.
    • The orthostatic challenge involved measuring blood pressure while the patient stood up quickly. (Thử thách tư thế đứng bao gồm đo huyết áp khi bệnh nhân đứng dậy nhanh chóng.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với từ "orthostatic" đây thuật ngữ chuyên ngành y học.