orthotomus sutorius
The orthotomus sutorius stitches two large leaves together with plant fibers to build its nest.
Định nghĩa
Danh từ: - Chim chích may, một loài chim chích nhiệt đới châu Á, nổi tiếng với khả năng khâu lá cây lại với nhau để tạo và che giấu tổ của mình. - Orthotomus sutorius là tên khoa học của loài chim này, thuộc họ Cisticolidae.
Ví dụ sử dụng
- (Chim chích may được biết đến với kỹ thuật xây tổ phức tạp của nó.)
- (Tôi đã thấy một con chim chích may đang cẩn thận khâu lá trong vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong sinh học phân loại: "Orthotomus sutorius" thường được dùng để chỉ loài chim chích may phổ biến ở Nam Á và Đông Nam Á.
- Researchers have observed orthotomus sutorius using spider silk to bind leaves. (Các nhà nghiên cứu đã quan sát thấy chim chích may sử dụng tơ nhện để buộc lá.)
Trong văn hóa dân gian: Ở một số vùng, loài chim này được xem là biểu tượng của sự khéo léo và kiên nhẫn.
- In local folklore, the orthotomus sutorius is a symbol of diligence. (Trong văn hóa dân gian địa phương, chim chích may là biểu tượng của sự siêng năng.)
Biến thể và từ gần giống
Chim chích (n): Tên gọi chung cho các loài chim thuộc chi Orthotomus.
- Các loài chim chích thường có tiếng hót vang và thói quen làm tổ độc đáo.
Orthotomus (n): Chi chim chích, bao gồm nhiều loài khác ngoài orthotomus sutorius.
- Orthotomus atrogularis là một loài chim chích khác trong cùng chi.
Từ đồng nghĩa
- Chim may tổ: Tên gọi mô tả hành vi của loài chim này.
- Chim chích may: Tên thông dụng trong tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến từ này.
Thành ngữ liên quan
- Khâu lá như chim chích may: Một thành ngữ so sánh chỉ sự khéo léo trong việc may vá hoặc kết nối các vật liệu.
- Cô ấy khâu vá khéo léo như chim chích may. (She sews as skillfully as a tailorbird.)