ortolan bunting
Danh từ: Chim sẻ ortolan (tên khoa học: Emberiza hortulana) - Là một loài chim sẻ Cựu Thế giới, có bộ lông màu nâu, thường bị săn bắt và ăn như một món ăn cao cấp (đặc biệt trong ẩm thực Pháp). "ortolan bunting" chỉ chính xác một loài chim sẻ cụ thể, không phải bất kỳ loài chim nào khác.
- (Chim sẻ ortolan là một loài chim nhỏ với bộ lông màu nâu.)
- (Ở một số quốc gia, ăn chim sẻ ortolan được coi là một món ngon.)
"to be served as ortolan bunting": được phục vụ như chim sẻ ortolan (chỉ món ăn đặc biệt).
- The dish was prepared with ortolan bunting, a traditional French cuisine. (Món ăn được chế biến từ chim sẻ ortolan, một món truyền thống của ẩm thực Pháp.)
"ortolan bunting hunting": săn bắt chim sẻ ortolan (thường bị cấm hoặc hạn chế).
- Ortolan bunting hunting has been banned in several European countries. (Việc săn bắt chim sẻ ortolan đã bị cấm ở một số quốc gia châu Âu.)
Ortolan (danh từ, dạng rút gọn): thường dùng để chỉ "ortolan bunting".
- The ortolan is a protected species now. (Loài chim sẻ ortolan hiện là loài được bảo vệ.)
Bunting (danh từ): chim sẻ (một họ chim nhỏ, thường có lông màu nâu hoặc xám).
- There are many species of buntings in the world. (Có nhiều loài chim sẻ trên thế giới.)
- Ortolan (danh từ, không chính thức): chỉ cùng loài chim.
- Emberiza hortulana (danh từ khoa học): tên Latinh của loài chim này.
Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "ortolan bunting".
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "ortolan bunting".