orviétan
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thuốc lang băm, thuốc vớ vẩn: "orviétan" là một loại thuốc tổng hợp, thường được quảng cáo một cách phóng đại và bán bởi những kẻ lang băm vào thế kỷ 17-18. Nó được coi là một loại thuốc giả, vô dụng hoặc có tác dụng rất hạn chế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Au XVIIIe siècle, les charlatans vendaient de l'orviétan sur les places publiques. (Vào thế kỷ 18, những kẻ lang băm bán thuốc orviétan ở các quảng trường công cộng.)
- Ne crois pas à ces promesses, ce n'est que de l'orviétan ! (Đừng tin vào những lời hứa đó, đó chỉ là thuốc lang băm thôi!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Marchand d'orviétan": kẻ bán thuốc lang băm, lang băm.
- Il se comportait comme un vrai marchand d'orviétan avec ses discours trompeurs. (Hắn ta cư xử như một tên lang băm đích thực với những lời lẽ lừa đảo của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Charlatan (danh từ giống đực): lang băm, kẻ lừa đảo.
- Panacée (danh từ giống cái): thuốc chữa bách bệnh (thường dùng với nghĩa mỉa mai, tương tự "orviétan").
- Remède de bonne femme (danh từ giống đực): bài thuốc dân gian, mẹo vặt chữa bệnh (đôi khi mang nghĩa không đáng tin).
Từ đồng nghĩa
- Poudre de perlimpinpin: thuốc tiên, thuốc giả (nghĩa bóng, dùng để chế giễu).
- Faux remède: thuốc giả.
Thành ngữ liên quan
- Vendre de l'orviétan: (nghĩa bóng) lừa đảo, bán những thứ vô giá trị với lời quảng cáo phóng đại.
- Ce politicien ne fait que vendre de l'orviétan avec ses belles promesses. (Tên chính trị gia này chỉ toàn lừa bịp với những lời hứa đẹp đẽ của hắn.)
danh từ giống đực
- thuốc lang băm
- Marchand d'orviétanlang băm