orwellian
Định nghĩa
Tính từ: "orwellian" (viết thường) dùng để mô tả một điều gì đó mang tính chất hoặc gợi nhớ đến tác phẩm của George Orwell, đặc biệt là bức tranh của ông về một nhà nước độc tài toàn trị trong tương lai. Từ này thường ám chỉ sự kiểm soát xã hội khắt khe, tuyên truyền, giám sát, và bóp méo sự thật.
Ví dụ sử dụng
- (Các luật giám sát mới của chính phủ đã bị mô tả là mang tính orwellian.)
- (Chính sách của công ty về việc giám sát từng cử động của nhân viên cảm thấy rất orwellian.)
- (Bài phát biểu của ông ta sử dụng ngôn ngữ orwellian để thao túng dư luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ "orwellian" thường được dùng trong các ngữ cảnh chính trị, xã hội, hoặc công nghệ để chỉ trích các hành vi hoặc hệ thống kiểm soát quyền lực, xóa bỏ tự do cá nhân, hoặc xuyên tạc sự thật.
- The novel describes an orwellian future where every citizen is watched by "Big Brother". (Cuốn tiểu thuyết mô tả một tương lai orwellian nơi mọi công dân bị "Anh Cả" theo dõi.)
- Có thể dùng để chỉ ngôn ngữ mơ hồ hoặc nghịch lý, đặc biệt là trong tuyên truyền.
- "War is peace" and "freedom is slavery" are classic orwellian phrases. ("Chiến tranh là hòa bình" và "tự do là nô lệ" là những cụm từ orwellian kinh điển.)
Biến thể và từ gần giống
- Orwellian (danh từ riêng, viết hoa): Thuộc về George Orwell hoặc tác phẩm của ông.
- The Orwellian themes in "1984" remain relevant today. (Các chủ đề Orwellian trong "1984" vẫn còn phù hợp đến ngày nay.)
- Orwellianism (danh từ): Hệ tư tưởng hoặc phong cách mang tính Orwell.
- Critics accuse the regime of Orwellianism. (Các nhà phê bình buộc tội chế độ này có chủ nghĩa Orwellian.)
Từ đồng nghĩa
- Totalitarian: toàn trị, độc tài.
- Authoritarian: độc đoán, chuyên chế.
- Oppressive: áp bức, đàn áp.
- Dystopian: phản địa đàng, về một xã hội tồi tệ trong tương lai.
Các cụm từ liên quan
- Orwellian state: nhà nước mang tính Orwell.
- An Orwellian state uses propaganda to control its citizens. (Một nhà nước Orwellian sử dụng tuyên truyền để kiểm soát công dân.)
- Orwellian language: ngôn ngữ Orwell, thường là ngôn ngữ mơ hồ hoặc bóp méo ý nghĩa.
- Politicians often use Orwellian language to justify controversial policies. (Các chính trị gia thường sử dụng ngôn ngữ Orwellian để biện minh cho các chính sách gây tranh cãi.)
Thành ngữ liên quan
- Big Brother is watching you: "Anh Cả đang theo dõi bạn" — thành ngữ từ "1984" của Orwell, ám chỉ sự giám sát toàn diện của chính quyền.
- With cameras everywhere, it feels like Big Brother is watching you. (Với máy quay ở khắp nơi, cảm giác như Anh Cả đang theo dõi bạn.)
- Doublethink: tư duy kép — khả năng chấp nhận hai niềm tin mâu thuẫn cùng lúc.
- The concept of doublethink is central to understanding orwellian propaganda. (Khái niệm tư duy kép là trung tâm để hiểu về tuyên truyền orwellian.)